Phoenix Tech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHOENIX TECH VINA
0
进口笔数
111
出口笔数
$0
进口金额
$91.6K
出口金额
—
最近进口
2025-12-31
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301146711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGHQUU72 |
| 成立日期 | 2020-08-18 |
| 联系地址 | Khu phố Nghiêm Xá, Phường Việt Hùng, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHOENIX TECH VINA |
| 企业英文名称 | PHOENIX TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Nghiêm Xá, Phường Quế Võ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84344377329 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 681490 | 云母制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 111 | $91.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $28.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 34 | $22.4K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Apical Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 20 | $8.6K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.7K | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.6K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Askey Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.1K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Newface Optoelectronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 自粘塑料卷、其他电子IC |
| Gian Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 氩气、氮 |
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 非泡沫塑料片 | Gian Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2025-12-31 | 服装零件 | Gian Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2025-12-31 | 钳子镊子 | Gian Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2025-12-31 | 非数控钻床 | Gian Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2025-12-31 | 毡呢无纺服装 | Gian Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2025-12-31 | 塑料包装箱 | Gian Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $165 |
| 2025-12-31 | 其他塑料制品 | Gian Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2025-12-30 | 不可调扳手 | Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2025-12-30 | 手动螺丝刀 | Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2025-12-30 | 不可调扳手 | Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $34 |