EVS Charging Equipment & Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị & GIảI PHáP SạC ĐIệN EVS
8
进口笔数
0
出口笔数
$120.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317548814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15CM7Y1 |
| 成立日期 | 2022-11-03 |
| 联系地址 | Tầng 2 Tòa nhà Rosana, 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & GIẢI PHÁP SẠC ĐIỆN EVS |
| 企业英文名称 | EVS CHARGING EQUIPMENT & SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 75 Trần Khánh Dư, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +842839105542 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $69.4K |
| 德国 | 2 | $50.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIEMENS PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $88.0K | 电力控制板、电气信号装置 |
| Siemens AG | 德国 | 1 | $21.2K | 静止变流器、电力控制板 |
| Hellmann Worldwide Logistics GmbH | 德国 | 3 | $7.4K | 诊断试剂、机床零件 |
| Bezold GmbH | 德国 | 2 | $3.5K | 静止变流器、电声扩音机组 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 静止变流器 | BEZOLD GMBH | 中国 | $1.4K |
| 2025-04-21 | 电力控制板 | BEZOLD GMBH | 中国 | $1.2K |
| 2025-04-21 | 静止变流器 | BEZOLD GMBH | 中国 | $831 |
| 2025-01-10 | 贱金属配件 | HELLMANN WORLDWIDE LOGISTICS GMBH | 德国 | $309 |
| 2024-11-28 | 电力控制板 | HELLMANN WORLDWIDE LOGISTICS GMBH | 中国 | $7.0K |
| 2024-08-22 | 带接头绝缘电线 | HELLMANN WORLDWIDE LOGISTICS GMBH | 中国 | $76 |
| 2023-11-22 | 静止变流器 | SIEMENS PTE LTD | 中国 | $20.9K |
| 2023-11-22 | 静止变流器 | SIEMENS PTE LTD | 中国 | $9.2K |
| 2023-11-22 | 静止变流器 | SIEMENS PTE LTD | 中国 | $5.8K |
| 2023-11-22 | 静止变流器 | SIEMENS PTE LTD | 中国 | $1.8K |