Bonbon Mobility Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BONBON MOBILITY VIệT NAM
78
进口笔数
0
出口笔数
$43.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318208708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8ESY8K0 |
| 成立日期 | 2023-12-11 |
| 联系地址 | 69 Đường B4, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BONBON MOBILITY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BONBON MOBILITY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69 Đường B4, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84707110226 |
| 邮箱 | lieu.nguyen@bonboncar.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 61亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853400 | 印刷电路 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853223 | 陶瓷电容器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854110 | 非LED二极管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $36.8K |
| 马来西亚 | 1 | $2.4K |
| 泰国 | 2 | $2.0K |
| 美国 | 4 | $873 |
| 中国台湾 | 1 | $870 |
| 新加坡 | 2 | $790 |
| 波兰 | 1 | $87 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $19.9K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| SHENZHEN JINXIN CENTURY ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 9 | $6.5K | 固定碳电阻、其他电感器 |
| SHENZHEN HAPCHUANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 7 | $4.8K | 通信设备零件、处理器及控制器 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $2.9K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| SHENZHEN JLINKIOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 3 | $1.5K | 通信设备零件、处理器及控制器 |
| Shenzhen Jinxin Century Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.1K | 处理器及控制器、1000伏以下插头插座 |
| Sinotrans (HK) Air Transportation | 中国 | 5 | $1.1K | 980710、仿制首饰 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 2 | $846 | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| SHENZHEN FUNKEY TECH CO LTD | 中国香港 | 3 | $780 | 光伏组件 |
| Hong Kong Profit Fields Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $511 | 电力控制板、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 其他电子IC | AVNET ASIA PTE LTD | 中国 | $330 |
| 2026-01-19 | 其他电子IC | BOARDCON EMBEDDED DESIGN LTD | 中国 | $950 |
| 2026-01-15 | 陶瓷电容器 | SHENZHEN JINXIN CENTURY ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-01-15 | 其他电气开关 | SHENZHEN JINXIN CENTURY ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-01-15 | 处理器及控制器 | SHENZHEN JINXIN CENTURY ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $19 |
| 2026-01-15 | 处理器及控制器 | SHENZHEN JINXIN CENTURY ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $41 |
| 2026-01-15 | 1000伏以下插头插座 | SHENZHEN JINXIN CENTURY ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-01-15 | 固定碳电阻 | SHENZHEN JINXIN CENTURY ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-01-15 | 固定碳电阻 | SHENZHEN JINXIN CENTURY ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-01-15 | 陶瓷电容器 | SHENZHEN JINXIN CENTURY ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2 |