TIEN AN AUTOMATION CO LTD
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA TIếN AN
0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$9.91M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110409116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQC2ADSR |
| 成立日期 | 2023-07-06 |
| 联系地址 | Số 74, Ngách 119 Ngõ Thổ Quan, Phường Thổ Quan, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA TIẾN AN |
| 企业英文名称 | TIEN AN AUTOMATION LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 74, Ngách 119 Ngõ Thổ Quan, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | 0981631767 |
| 邮箱 | dinhvanbk@gmail.com |
| 官网 | tienantech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $9.91M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | 2 | $9.71M | 自粘塑料片、聚合物胶粘剂 |
| DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 4 | $79.8K | 柴油机零件、电动机及零件 |
| CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | 23 | $65.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | 18 | $51.2K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | 2 | $1.4K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 滚珠轴承 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 滚珠轴承 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-17 | 压力测量仪 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-17 | 压力测量仪 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-15 | 压力测量仪 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-13 | 传动轴及曲柄 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 传动轴及曲柄 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 传动轴及曲柄 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-26 | 滚珠轴承 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $719 |