An Loc Transportation Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 钢结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI GIAO NHậN VậN CHUYểN AN LộC
2
进口笔数
0
出口笔数
$4.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702761709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHV9GAGF |
| 成立日期 | 2019-04-16 |
| 联系地址 | Tổ 22, ấp Sông Mây, Xã Bắc Sơn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIAO NHẬN VẬN CHUYỂN AN LỘC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 22, ấp Sông Mây, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84937354975 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730810 | 钢结构体 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $4.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $2.5K | 其他纸废料、纺织品碎布废绳 |
| Matsuya R&D (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 第90章仪器零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-18 | 钢结构体 | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-10-18 | 金属建筑配件 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM) | 越南 | $1.2K |
| 2023-10-18 | 金属建筑配件 | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-10-18 | 钢结构体 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM) | 越南 | $1.2K |