Maxcut Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 机床零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAXCUT

130
进口笔数
0
出口笔数
$4.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $359.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $215.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $140.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $138.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $109.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $136.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $163.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $67.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $79.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $129.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $273.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $174.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $106.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $260.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $193.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $248.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $163.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $42.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $121.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $259.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $241.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $105.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $359.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $215.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $140.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $138.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $109.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $136.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $163.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $67.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $79.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $129.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $273.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $174.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $106.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $260.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $193.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $248.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $163.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $42.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $121.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $259.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $241.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $105.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $359.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109926906
企查查编码QVN99FTXCG
成立日期2022-03-09
联系地址Thôn 5, Xã Trung Châu, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAXCUT
企业英文名称MAXCUT LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ô số 3, Lô LK27, Khu đô thị mới Vân Canh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
电话+84962899313
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846693机床零件
848340齿轮及变速器
853710电力控制板
850152750W-75kW交流电机
848120液压气压阀门
841869其他制冷设备
853690其他电路开关装置
852859非CRT显示器
392690其他塑料制品
850151750W以下交流电机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国130$4.53M
日本33$101.7K
德国13$41.4K
中国台湾3$28.6K
意大利26$12.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tang Cheng International Trade Co., Ltd.中国114$4.20M机床零件、齿轮及变速器
Shandong Hongniu Laser Equipment Co., Ltd.中国4$419.8K激光机床、其他焊接机
Shandong Oppair Machinery Mfg. Co., Ltd.中国3$33.7K其他气泵、工业干燥机
Riselaser Technology Co., Ltd.中国1$19.5K焊接机零件、机床零件
Nanjing Startnow Opto Electronics Co., Ltd.中国2$14.3K已装配物镜、机床零件
Nanjing Strarnow Opto Electronics Co., Ltd.中国1$14.2K已装配物镜、扫帚刷子
Pentea Laser (Zhejiang) Co., Ltd.中国2$5.2K750W以下交流电机、已装配物镜
Suzhou Yosoon Laser Equipment Co., Ltd.中国2$4.4K激光机床、机床零件
Nanjing Strarnow Opto-Electronics Co., Ltd.中国1$3.0K瓷制实验器皿
Suzhou Yosoon Laser Equipment Co., Ltd.日本1$1.7K机床零件、已装配物镜

近期贸易明细

进口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24机床零件TANG CHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$229
2026-04-24齿轮及变速器TANG CHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$8.8K
2026-04-24液压气压阀门TANG CHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD日本$600
2026-04-24机床零件TANG CHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$229
2026-04-24齿轮及变速器TANG CHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$224
2026-04-24发动机泵TANG CHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.1K
2026-04-24齿轮及变速器TANG CHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$224
2026-04-24液压气压阀门TANG CHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD日本$480
2026-04-24其他自动数据处理部件TANG CHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$146
2026-04-24贱金属脚轮TANG CHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$69

相关企业 · 同类产品

Maxcut Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →