Maxcut Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAXCUT
130
进口笔数
0
出口笔数
$4.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109926906 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN99FTXCG |
| 成立日期 | 2022-03-09 |
| 联系地址 | Thôn 5, Xã Trung Châu, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAXCUT |
| 企业英文名称 | MAXCUT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô số 3, Lô LK27, Khu đô thị mới Vân Canh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84962899313 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 130 | $4.53M |
| 日本 | 33 | $101.7K |
| 德国 | 13 | $41.4K |
| 中国台湾 | 3 | $28.6K |
| 意大利 | 26 | $12.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tang Cheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 114 | $4.20M | 机床零件、齿轮及变速器 |
| Shandong Hongniu Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $419.8K | 激光机床、其他焊接机 |
| Shandong Oppair Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.7K | 其他气泵、工业干燥机 |
| Riselaser Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.5K | 焊接机零件、机床零件 |
| Nanjing Startnow Opto Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.3K | 已装配物镜、机床零件 |
| Nanjing Strarnow Opto Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 已装配物镜、扫帚刷子 |
| Pentea Laser (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.2K | 750W以下交流电机、已装配物镜 |
| Suzhou Yosoon Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.4K | 激光机床、机床零件 |
| Nanjing Strarnow Opto-Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 瓷制实验器皿 |
| Suzhou Yosoon Laser Equipment Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.7K | 机床零件、已装配物镜 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 机床零件 | TANG CHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $229 |
| 2026-04-24 | 齿轮及变速器 | TANG CHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-24 | 液压气压阀门 | TANG CHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 日本 | $600 |
| 2026-04-24 | 机床零件 | TANG CHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $229 |
| 2026-04-24 | 齿轮及变速器 | TANG CHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $224 |
| 2026-04-24 | 发动机泵 | TANG CHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 齿轮及变速器 | TANG CHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $224 |
| 2026-04-24 | 液压气压阀门 | TANG CHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 日本 | $480 |
| 2026-04-24 | 其他自动数据处理部件 | TANG CHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $146 |
| 2026-04-24 | 贱金属脚轮 | TANG CHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $69 |