VAV Integration Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 旋转活塞发动机
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Công nghệ tích hợp VAV
13
进口笔数
0
出口笔数
$103.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102741007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6XRWJ6F |
| 成立日期 | 2008-05-06 |
| 联系地址 | Số 25, ngách 120/42 đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TÍCH HỢP VAV |
| 企业英文名称 | VAV INTEGRATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25, ngách 120/42 đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh./. - Dịch vụ thuê, cho thuê các phương tiện, máy móc, thiết bị phục vụ quan trắc; - Sản xuất, mua bán, gia công, lắp đặt các mặt hàng kim khí, sắt thép, inox các loại; - Mua bán, thiết kế, gia công, cài đặt, tư vấn thiết kế phần mềm tin học (không bao gồm thiết kế công trình); - Sản xuất, lắp ráp, mua bán động cơ điện, động cơ diezen, động cơ xăng; - Sản xuất, mua bán, lắp ráp các thiết bị điện tử, thiết bị quang học, thiết bị điều khiển, linh kiện điện tử, linh kiện điện thoại, máy tính, các thiết bị và máy móc trong lĩnh vực viễn thông, thiết bị quan sát: điện thoại cố định và di động, modem máy tính, bộ đàm, thiết bị truyền số liệu, truyền dẫn, kỹ thuật viễn thông; - Sản xuất, mua bán, cho thuê và chuyển giao công nghệ sản xuất mô hình đồ chơi, đồ chơi thiết bị bay mô hình (không bao gồm các loại đồ chơi có hại cho nhân cách, sức khoẻ của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội); - Sản xuất, mua bán các loại hoá chất (trừ các loại hoá chất Nhà nước cấm); - Mua bán nguyên liệu: nhựa, polyme, cao su, composit; - Sản xuất, mua bán và chuyển giao công nghệ các sản phẩm được làm từ vật liệu nhựa, composit, cao su |
| 电话 | +84989082218 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 650500 | 针织头饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $103.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujiwara Co., Ltd. | 日本 | 13 | $103.3K | 丙烯酸/乙烯涂料、旋转活塞发动机 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 旋转活塞发动机 | FUJIWARA CO LTD | 日本 | $9.3K |
| 2026-02-26 | 旋转活塞发动机 | FUJIWARA CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2025-09-12 | 旋转活塞发动机 | FUJIWARA CO LTD | 日本 | $2.9K |
| 2025-09-12 | 旋转活塞发动机 | FUJIWARA CO LTD | 日本 | $405 |
| 2025-06-30 | 针织头饰 | FUJIWARA CO LTD | 日本 | $44 |
| 2025-06-23 | 旋转活塞发动机 | FUJIWARA CO LTD | 日本 | $3.9K |
| 2025-06-23 | 旋转活塞发动机 | FUJIWARA CO LTD | 日本 | $8.9K |
| 2024-11-12 | 旋转活塞发动机 | FUJIWARA CO LTD | 日本 | $10.9K |
| 2024-09-05 | 旋转活塞发动机 | FUJIWARA CO LTD | 日本 | $10.8K |
| 2024-04-01 | 旋转活塞发动机 | FUJIWARA CO LTD | 日本 | $1.9K |