H&K Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư H & K
170
进口笔数
153
出口笔数
$10.13M
进口金额
$15.47M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
14
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901007709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK4MAA4U |
| 成立日期 | 2017-03-02 |
| 联系地址 | Thôn Lưu Trung, Xã Liêu Xá, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ H & K |
| 企业英文名称 | H & K INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lưu Trung, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842213570350 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 580230 | 簇绒织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630239 | 非棉制床品 |
| 940440 | 床上被子 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 842810 | 升降机 |
| 570299 | 其他机织地毯 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 166 | $10.13M |
| 越南 | 2 | $236 |
| 中国香港 | 1 | $235 |
| 印度 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 66 | $5.52M |
| 越南 | 28 | $4.66M |
| 中国香港 | 16 | $1.03M |
| 中国 | 6 | $881.5K |
| 荷兰 | 3 | $700.8K |
| 泰国 | 7 | $262.1K |
| 英国 | 11 | $172.3K |
| 波兰 | 1 | $171.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangyin Shule Home Textile Co., Ltd. | 中国 | 57 | $4.34M | 其他植物纤维织物、重型无纺布 |
| Canny Elevator Co., Ltd. | 中国 | 54 | $4.26M | 升降机、升降机零件 |
| Hongliu (HK) Trade Co., Ltd. | 美国 | 12 | $1.01M | 其他植物纤维织物、硫化橡胶服装 |
| Jinhua Sicaria Household Co., Ltd. | 中国 | 22 | $432.0K | 簇绒化纤地毯、塑料家用制品 |
| Canny Elevator Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $54.8K | 升降机 |
| J & Y International Textiles Co., Ltd. | 越南 | 10 | $35.6K | 聚酯机织物、70-150克非织造布 |
| TRIMCO GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 6 | $2.2K | 机织标签、印刷标签 |
| International Trimmings & Labels (Vietnam) Ltd. | 越南 | 2 | $236 | 印刷标签、机织标签 |
| Vent d'Est Garments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84 | 金属钩环、扣件及零件 |
| Shanghai Tengfan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44 | 非泡沫橡胶密封件、静止变流器 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongliu (HK) Trade Co., Ltd. | 美国 | 77 | $7.44M | 非棉制床品、床上被子 |
| VEYER CHICAGO | 美国 | 14 | $1.85M | 非棉制床品、床上被子 |
| Radiant Opto-Electronics Vietnam Co., Ltd. Nghe An | 越南 | 3 | $1.02M | 绝缘电线、阀门龙头 |
| Wolly & Co. GmbH | 德国 | 4 | $932.1K | 针织床品、棉制床品 |
| DBG Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $671.2K | 升降机 |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $485.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Chesapeake Merchandising Inc. | 美国 | 8 | $208.5K | 其他纺织铺地制品、簇绒地毯 |
| River Island Clothing Co., Ltd. | 英国 | 11 | $172.3K | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| HONGKONG MOJE TRADING LTD | 中国香港 | 3 | $29.5K | 簇绒化纤地毯、清洁用布 |
| 131ddad269d1d93614101f898c77d770 | 6 | $27.6K |
近期贸易明细
进口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他植物纤维织物 | Hongliu (HK) Trade Co., Ltd. | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-27 | 其他植物纤维织物 | Hongliu (HK) Trade Co., Ltd. | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-27 | 非织造标签 | Hongliu (HK) Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 其他植物纤维织物 | Hongliu (HK) Trade Co., Ltd. | 中国 | $48.0K |
| 2026-04-27 | 其他植物纤维织物 | Hongliu (HK) Trade Co., Ltd. | 中国 | $48.0K |
| 2026-04-27 | 非织造标签 | Hongliu (HK) Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-26 | 塑料纽扣 | Hongliu (HK) Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-26 | 硫化橡胶服装 | Hongliu (HK) Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-26 | 塑料纽扣 | Hongliu (HK) Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-26 | 硫化橡胶服装 | Hongliu (HK) Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
出口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非棉制床品 | VEYER CHICAGO | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 非棉制床品 | VEYER CHICAGO | 美国 | $588 |
| 2026-04-23 | 非棉制床品 | VEYER CHICAGO | 美国 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 非棉制床品 | VEYER CHICAGO | 美国 | $652 |
| 2026-04-23 | 非棉制床品 | VEYER CHICAGO | 美国 | $31.5K |
| 2026-04-23 | 其他寝具 | VEYER CHICAGO | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 非棉制床品 | VEYER CHICAGO | 美国 | $346 |
| 2026-04-23 | 非棉制床品 | VEYER CHICAGO | 美国 | $490 |
| 2026-04-23 | 床上被子 | VEYER CHICAGO | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 非棉制床品 | VEYER CHICAGO | 美国 | $1.3K |