H&K Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 升降机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư H & K

170
进口笔数
153
出口笔数
$10.13M
进口金额
$15.47M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
14
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.81M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $81.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $87.5K · 12 笔出口 $19.4K · 2 笔2023-12进口 $251.8K · 4 笔出口 $477.9K · 4 笔2024-01进口 $50.8K · 3 笔出口 $102.4K · 4 笔2024-02进口 $384.1K · 8 笔出口 $84.6K · 5 笔2024-03进口 $29.5K · 3 笔出口 $246.9K · 4 笔2024-04进口 $304.0K · 7 笔出口 $185.4K · 4 笔2024-05进口 $74.5K · 3 笔出口 $267.6K · 10 笔2024-06进口 $87.9K · 1 笔出口 $166.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $781 · 1 笔2024-09进口 $383.7K · 3 笔出口 $254.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $236.4K · 2 笔出口 $454.1K · 2 笔2024-12进口 $159.8K · 2 笔出口 $97.7K · 1 笔2025-01进口 $6.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $388.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $754.7K · 9 笔出口 $445.3K · 3 笔2025-04进口 $580.5K · 5 笔出口 $751.8K · 7 笔2025-05进口 $573.7K · 8 笔出口 $900.3K · 11 笔2025-06进口 $270.8K · 6 笔出口 $659.7K · 7 笔2025-07进口 $616.8K · 7 笔出口 $1.53M · 7 笔2025-08进口 $401.0K · 6 笔出口 $307.6K · 2 笔2025-09进口 $246.8K · 7 笔出口 $963.4K · 8 笔2025-10进口 $323.5K · 5 笔出口 $1.57M · 11 笔2025-11进口 $317.2K · 5 笔出口 $1.04M · 7 笔2025-12进口 $1.25M · 13 笔出口 $340.5K · 8 笔2026-01进口 $629.0K · 6 笔出口 $1.04M · 9 笔2026-02进口 $258.9K · 5 笔出口 $775.5K · 10 笔2026-03进口 $267.3K · 5 笔出口 $1.81M · 13 笔2026-04进口 $749.2K · 7 笔出口 $937.8K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $81.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $87.5K · 12 笔出口 $19.4K · 2 笔2023-12进口 $251.8K · 4 笔出口 $477.9K · 4 笔2024-01进口 $50.8K · 3 笔出口 $102.4K · 4 笔2024-02进口 $384.1K · 8 笔出口 $84.6K · 5 笔2024-03进口 $29.5K · 3 笔出口 $246.9K · 4 笔2024-04进口 $304.0K · 7 笔出口 $185.4K · 4 笔2024-05进口 $74.5K · 3 笔出口 $267.6K · 10 笔2024-06进口 $87.9K · 1 笔出口 $166.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $781 · 1 笔2024-09进口 $383.7K · 3 笔出口 $254.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $236.4K · 2 笔出口 $454.1K · 2 笔2024-12进口 $159.8K · 2 笔出口 $97.7K · 1 笔2025-01进口 $6.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $388.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $754.7K · 9 笔出口 $445.3K · 3 笔2025-04进口 $580.5K · 5 笔出口 $751.8K · 7 笔2025-05进口 $573.7K · 8 笔出口 $900.3K · 11 笔2025-06进口 $270.8K · 6 笔出口 $659.7K · 7 笔2025-07进口 $616.8K · 7 笔出口 $1.53M · 7 笔2025-08进口 $401.0K · 6 笔出口 $307.6K · 2 笔2025-09进口 $246.8K · 7 笔出口 $963.4K · 8 笔2025-10进口 $323.5K · 5 笔出口 $1.57M · 11 笔2025-11进口 $317.2K · 5 笔出口 $1.04M · 7 笔2025-12进口 $1.25M · 13 笔出口 $340.5K · 8 笔2026-01进口 $629.0K · 6 笔出口 $1.04M · 9 笔2026-02进口 $258.9K · 5 笔出口 $775.5K · 10 笔2026-03进口 $267.3K · 5 笔出口 $1.81M · 13 笔2026-04进口 $749.2K · 7 笔出口 $937.8K · 8 笔

工商档案

企业注册号0901007709
企查查编码QVNK4MAA4U
成立日期2017-03-02
联系地址Thôn Lưu Trung, Xã Liêu Xá, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ H & K
企业英文名称H & K INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Lưu Trung, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+842213570350
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842810升降机
531100其他植物纤维织物
482110印刷标签
580790非织造标签
580890装饰流苏
560394重型无纺布
401590硫化橡胶服装
540769聚酯机织物
960621塑料纽扣
580230簇绒织物

出口

HS 编码产品
630239非棉制床品
940440床上被子
940490其他寝具
842810升降机
570299其他机织地毯
620349男式纺织裤
630232化纤床品
570500其他纺织铺地制品
570390簇绒地毯
620290其他纺织大衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国166$10.13M
越南2$236
中国香港1$235
印度1$4

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国66$5.52M
越南28$4.66M
中国香港16$1.03M
中国6$881.5K
荷兰3$700.8K
泰国7$262.1K
英国11$172.3K
波兰1$171.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangyin Shule Home Textile Co., Ltd.中国57$4.34M其他植物纤维织物、重型无纺布
Canny Elevator Co., Ltd.中国54$4.26M升降机、升降机零件
Hongliu (HK) Trade Co., Ltd.美国12$1.01M其他植物纤维织物、硫化橡胶服装
Jinhua Sicaria Household Co., Ltd.中国22$432.0K簇绒化纤地毯、塑料家用制品
Canny Elevator Co., Ltd.加拿大1$54.8K升降机
J & Y International Textiles Co., Ltd.越南10$35.6K聚酯机织物、70-150克非织造布
TRIMCO GROUP (HONG KONG) CO LTD中国香港6$2.2K机织标签、印刷标签
International Trimmings & Labels (Vietnam) Ltd.越南2$236印刷标签、机织标签
Vent d'Est Garments Co., Ltd.中国1$84金属钩环、扣件及零件
Shanghai Tengfan Trading Co., Ltd.中国1$44非泡沫橡胶密封件、静止变流器

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongliu (HK) Trade Co., Ltd.美国77$7.44M非棉制床品、床上被子
VEYER CHICAGO美国14$1.85M非棉制床品、床上被子
Radiant Opto-Electronics Vietnam Co., Ltd. Nghe An越南3$1.02M绝缘电线、阀门龙头
Wolly & Co. GmbH德国4$932.1K针织床品、棉制床品
DBG Technology Co., Ltd.越南2$671.2K升降机
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南2$485.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Chesapeake Merchandising Inc.美国8$208.5K其他纺织铺地制品、簇绒地毯
River Island Clothing Co., Ltd.英国11$172.3K棉针织T恤及背心、女式棉裤
HONGKONG MOJE TRADING LTD中国香港3$29.5K簇绒化纤地毯、清洁用布
131ddad269d1d93614101f898c77d7706$27.6K

近期贸易明细

进口(共 170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他植物纤维织物Hongliu (HK) Trade Co., Ltd.中国$11.3K
2026-04-27其他植物纤维织物Hongliu (HK) Trade Co., Ltd.中国$11.3K
2026-04-27非织造标签Hongliu (HK) Trade Co., Ltd.中国$2.4K
2026-04-27其他植物纤维织物Hongliu (HK) Trade Co., Ltd.中国$48.0K
2026-04-27其他植物纤维织物Hongliu (HK) Trade Co., Ltd.中国$48.0K
2026-04-27非织造标签Hongliu (HK) Trade Co., Ltd.中国$2.4K
2026-04-26塑料纽扣Hongliu (HK) Trade Co., Ltd.中国$1.1K
2026-04-26硫化橡胶服装Hongliu (HK) Trade Co., Ltd.中国$1.6K
2026-04-26塑料纽扣Hongliu (HK) Trade Co., Ltd.中国$1.1K
2026-04-26硫化橡胶服装Hongliu (HK) Trade Co., Ltd.中国$1.6K

出口(共 153)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非棉制床品VEYER CHICAGO美国$1.1K
2026-04-23非棉制床品VEYER CHICAGO美国$588
2026-04-23非棉制床品VEYER CHICAGO美国$1.0K
2026-04-23非棉制床品VEYER CHICAGO美国$652
2026-04-23非棉制床品VEYER CHICAGO美国$31.5K
2026-04-23其他寝具VEYER CHICAGO美国$1.2K
2026-04-23非棉制床品VEYER CHICAGO美国$346
2026-04-23非棉制床品VEYER CHICAGO美国$490
2026-04-23床上被子VEYER CHICAGO美国$2.2K
2026-04-23非棉制床品VEYER CHICAGO美国$1.3K

相关企业 · 同类产品

H&K Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →