Tala Produce & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI TALA
0
进口笔数
57
出口笔数
$0
进口金额
$43.30M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107745485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN537J088 |
| 成立日期 | 2017-03-03 |
| 联系地址 | Số 42 tầng 2 lô Z5, TTTM Leparc, km 1,5 Pháp Vân, Công Viên Yên Sở, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TALA |
| 企业英文名称 | TALA PRODUCE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14a, Ngõ 107 Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0971247929 |
| 邮箱 | accountant@talacom.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $43.30M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Annex Electronics Co., Ltd. | 越南 | 8 | $43.14M | 其他塑料包装制品、电器装置零件 |
| Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | 14 | $100.0K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $18.1K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $18.1K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 6 | $13.3K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| COT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| 3E Vietnam Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 其他纸制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $136 |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $602 |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $602 |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $305 |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $136 |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $305 |
| 2026-04-20 | 非办公金属家具 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $305 |
| 2026-04-20 | 非办公金属家具 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $136 |
| 2026-04-20 | 非办公金属家具 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $602 |
| 2026-01-27 | 其他车辆 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $249 |