PNP Ha Noi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他酶制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PNP Hà NộI
30
进口笔数
1
出口笔数
$3.04M
进口金额
$20.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-04-10
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106611961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBC3S5HD |
| 成立日期 | 2014-08-01 |
| 联系地址 | Số 78, tổ 4, phố Yên Lãng, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PNP HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | PNP HA NOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 78, tổ 4, phố Yên Lãng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5914 - Hoạt động chiếu phim 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở |
| 电话 | +84982626247 |
| 邮箱 | huongbill82@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 210210 | 活性酵母 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 284210 | 无机酸盐 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840410 | 锅炉辅助设备 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220710 | 高浓度乙醇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $3.04M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $20.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Shuoyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $2.60M | 活性酵母、其他酶制剂 |
| Guangxi Xinyue Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $433.6K | 活性酵母、其他酶制剂 |
| Suzhou Hongda Enzyme Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 其他酶制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tradhol Internacional S.A. Sociedad Unipersonal | 越南 | 1 | $20.0K | 高浓度乙醇 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 锅炉辅助设备 | GUANGXI SHUOYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $100.0K |
| 2026-04-29 | 锅炉辅助设备 | GUANGXI SHUOYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $100.0K |
| 2026-04-24 | 离合器联轴器 | GUANGXI SHUOYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-24 | 离合器联轴器 | GUANGXI SHUOYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-24 | 其他风扇 | GUANGXI SHUOYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-24 | 其他风扇 | GUANGXI SHUOYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGXI SHUOYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGXI SHUOYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | GUANGXI SHUOYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | GUANGXI SHUOYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $9.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-10 | 高浓度乙醇 | TRADHOL INTERNACIONAL S A SOCIEDAD UNIPERSONAL | 越南 | $20.0K |