PNP Ha Noi Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他酶制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PNP Hà NộI

30
进口笔数
1
出口笔数
$3.04M
进口金额
$20.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-04-10
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $720.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $116.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $158.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $295.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $149.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $125.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $125.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $124.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $152.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $170.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $313.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $195.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $162.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $78.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $720.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $116.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $158.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $295.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $149.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $125.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $125.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $124.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $152.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $170.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $313.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $195.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $162.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $78.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $720.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106611961
企查查编码QVNBC3S5HD
成立日期2014-08-01
联系地址Số 78, tổ 4, phố Yên Lãng, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PNP HÀ NỘI
企业英文名称PNP HA NOI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 78, tổ 4, phố Yên Lãng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5914 - Hoạt động chiếu phim 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở
电话+84982626247
邮箱huongbill82@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350790其他酶制剂
210210活性酵母
841459其他风扇
284210无机酸盐
391400聚合物离子交换剂
401693非泡沫橡胶密封件
840410锅炉辅助设备
841370其他离心泵
842199过滤净化器零件
848360离合器联轴器

出口

HS 编码产品
220710高浓度乙醇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$3.04M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$20.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Shuoyuan Trade Co., Ltd.中国25$2.60M活性酵母、其他酶制剂
Guangxi Xinyue Trade Co., Ltd.中国4$433.6K活性酵母、其他酶制剂
Suzhou Hongda Enzyme Co., Ltd.中国1$8.0K其他酶制剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tradhol Internacional S.A. Sociedad Unipersonal越南1$20.0K高浓度乙醇

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29锅炉辅助设备GUANGXI SHUOYUAN TRADE CO LTD中国$100.0K
2026-04-29锅炉辅助设备GUANGXI SHUOYUAN TRADE CO LTD中国$100.0K
2026-04-24离合器联轴器GUANGXI SHUOYUAN TRADE CO LTD中国$12.9K
2026-04-24离合器联轴器GUANGXI SHUOYUAN TRADE CO LTD中国$12.9K
2026-04-24其他风扇GUANGXI SHUOYUAN TRADE CO LTD中国$4.0K
2026-04-24其他风扇GUANGXI SHUOYUAN TRADE CO LTD中国$4.0K
2026-04-23非泡沫橡胶密封件GUANGXI SHUOYUAN TRADE CO LTD中国$2.5K
2026-04-23非泡沫橡胶密封件GUANGXI SHUOYUAN TRADE CO LTD中国$2.5K
2026-04-21过滤净化器零件GUANGXI SHUOYUAN TRADE CO LTD中国$9.0K
2026-04-21过滤净化器零件GUANGXI SHUOYUAN TRADE CO LTD中国$9.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-10高浓度乙醇TRADHOL INTERNACIONAL S A SOCIEDAD UNIPERSONAL越南$20.0K

相关企业 · 同类产品

PNP Ha Noi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →