EUTO INT Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EUTO INT
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$199.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701935586 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27M7X4R |
| 成立日期 | 2018-05-24 |
| 联系地址 | Tổ 1 - Khu 10, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EUTO INT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1 - Khu 10, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842033512010 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $97.4K |
| 新加坡 | 3 | $26.8K |
| 越南 | 1 | $18.7K |
| 尼日利亚 | 2 | $10.3K |
| 希腊 | 1 | $4.1K |
| 马来西亚 | 1 | $250 |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terazzo | 印度 | 8 | $80.9K | 陶瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| TERAZZO | 2 | $33.2K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | |
| Terazzo | 越南 | 1 | $18.7K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Earth Stone Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $17.0K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Clay World Traders | 印度 | 1 | $10.4K | 陶瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Chieby Investment Co., Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $10.3K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| G2G Global Trading LLP | 印度 | 2 | $10.0K | 陶瓷瓦、无石棉纤维水泥制品 |
| Les Tech Building Materials Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.8K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| GURDAG TRADING & INDUSTRY LTD | 1 | $4.9K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | |
| Rokos Georgios Single Member P.C. | 希腊 | 1 | $4.1K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | TERAZZO | — | $5.6K |
| 2026-04-13 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | TERAZZO | — | $7.1K |
| 2026-04-13 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | TERAZZO | — | $5.9K |
| 2026-02-11 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | GURDAG TRADING & INDUSTRY LTD | — | $511 |
| 2026-02-11 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | GURDAG TRADING & INDUSTRY LTD | — | $4.4K |
| 2026-01-21 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | TERAZZO | — | $3.1K |
| 2026-01-21 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | TERAZZO | — | $11.3K |
| 2026-01-10 | 无石棉纤维水泥制品 | G2G GLOBAL TRADING LLP | — | $19 |
| 2026-01-10 | 无石棉纤维水泥制品 | G2G GLOBAL TRADING LLP | — | $3.9K |
| 2025-10-21 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | TERAZZO | 印度 | $3.1K |