EUTO INT Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH EUTO INT

0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$199.5K
出口金额
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $250 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $250 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号5701935586
企查查编码QVN27M7X4R
成立日期2018-05-24
联系地址Tổ 1 - Khu 10, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EUTO INT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 1 - Khu 10, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh
经营范围5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842033512010
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)
681182无石棉纤维水泥制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度11$97.4K
新加坡3$26.8K
越南1$18.7K
尼日利亚2$10.3K
希腊1$4.1K
马来西亚1$250

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Terazzo印度8$80.9K陶瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
TERAZZO2$33.2K陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Terazzo越南1$18.7K陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Earth Stone Pte. Ltd.新加坡2$17.0K陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Clay World Traders印度1$10.4K陶瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Chieby Investment Co., Ltd.尼日利亚2$10.3K陶瓷砖(吸水0.5-10%)
G2G Global Trading LLP印度2$10.0K陶瓷瓦、无石棉纤维水泥制品
Les Tech Building Materials Pte. Ltd.新加坡1$9.8K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖
GURDAG TRADING & INDUSTRY LTD1$4.9K陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Rokos Georgios Single Member P.C.希腊1$4.1K陶瓷砖(吸水0.5-10%)

近期贸易明细

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13陶瓷砖(吸水0.5-10%)TERAZZO$5.6K
2026-04-13陶瓷砖(吸水0.5-10%)TERAZZO$7.1K
2026-04-13陶瓷砖(吸水0.5-10%)TERAZZO$5.9K
2026-02-11陶瓷砖(吸水0.5-10%)GURDAG TRADING & INDUSTRY LTD$511
2026-02-11陶瓷砖(吸水0.5-10%)GURDAG TRADING & INDUSTRY LTD$4.4K
2026-01-21陶瓷砖(吸水0.5-10%)TERAZZO$3.1K
2026-01-21陶瓷砖(吸水0.5-10%)TERAZZO$11.3K
2026-01-10无石棉纤维水泥制品G2G GLOBAL TRADING LLP$19
2026-01-10无石棉纤维水泥制品G2G GLOBAL TRADING LLP$3.9K
2025-10-21陶瓷砖(吸水0.5-10%)TERAZZO印度$3.1K

相关企业 · 同类产品

EUTO INT Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →