New Construction Installation Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Công Nghệ Mới
17
进口笔数
0
出口笔数
$86.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106606954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7JRR1D6 |
| 成立日期 | 2014-07-24 |
| 联系地址 | Số 2, ngách 50/5, ngõ 445, đường Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP CÔNG NGHỆ MỚI |
| 企业英文名称 | NEW CONSTRUCTION INSTALLATION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngách 50/5, ngõ 445, đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84912157475 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 13 | $69.0K |
| 西班牙 | 5 | $11.5K |
| 土耳其 | 3 | $2.9K |
| 中国 | 6 | $2.2K |
| 捷克 | 1 | $441 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MDT Technologies GmbH | 德国 | 5 | $35.5K | 电力控制板、其他电气开关 |
| Futurasmus S.L. | 西班牙 | 4 | $21.9K | 电力控制板、电器装置零件 |
| IPAS GmbH | 德国 | 1 | $8.7K | 电力控制板、通信设备 |
| FUTURASMUS | 西班牙 | 2 | $7.4K | 数据处理机、静止变流器 |
| Trivum Technologies GmbH | 德国 | 3 | $6.7K | 音频放大器、电力控制板 |
| HMS Industrial Networks AB | 瑞典 | 2 | $5.3K | 通信设备、通信设备零件 |
| Inspinia Technology s.r.o. | 捷克 | 1 | $474 | 静止变流器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 电器装置零件 | FUTURASMUS SL | 德国 | $13 |
| 2026-02-25 | 电器装置零件 | FUTURASMUS SL | 德国 | $25 |
| 2026-02-25 | 电器装置零件 | FUTURASMUS SL | 德国 | $45 |
| 2026-02-25 | 电器装置零件 | FUTURASMUS SL | 德国 | $230 |
| 2026-02-02 | 静止变流器 | FUTURASMUS SL | 中国 | $360 |
| 2026-02-02 | 电器装置零件 | FUTURASMUS SL | 德国 | $57 |
| 2026-02-02 | 电器装置零件 | FUTURASMUS SL | 德国 | $461 |
| 2026-02-02 | 光伏组件 | FUTURASMUS SL | 德国 | $1.9K |
| 2026-02-02 | 电器装置零件 | FUTURASMUS SL | 德国 | $76 |
| 2026-02-02 | 电器装置零件 | FUTURASMUS SL | 德国 | $29 |