Viva Tech Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 680 笔 · 主营 钢铁弹簧
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT VIVA TECH
42
进口笔数
680
出口笔数
$198.9K
进口金额
$4.44M
出口金额
2026-06-03
最近进口
2026-06-30
最近出口
14
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109393775 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSQ1167W |
| 成立日期 | 2020-10-28 |
| 联系地址 | Ngõ 70, Thôn Đản Dị, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VIVA TECH |
| 企业英文名称 | VIVA TECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN6, Cụm công nghiệp vừa và nhỏ Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | 0964073899 |
| 邮箱 | vivatech.vietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 39.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760429 | 铝合金型材 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 721510 | 易切削钢棒 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846320 | 螺纹滚轧机 |
| 846330 | 金属丝加工机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $67.7K |
| 日本 | 4 | $59.8K |
| 中国 | 14 | $58.3K |
| 韩国 | 6 | $12.2K |
| 中国台湾 | 1 | $660 |
| 泰国 | 1 | $229 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 666 | $4.40M |
| 韩国 | 13 | $34.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Almine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $67.5K | 铝合金型材、7mm以上铝合金丝 |
| GUANGZHOU HESHENG TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $27.5K | 螺纹滚轧机、金属丝加工机 |
| SUN TECHNO COMPANY | 韩国 | 1 | $23.0K | 数控卧式车床 |
| Choa Tech | 韩国 | 1 | $21.6K | 数控卧式车床 |
| Ningbo Dingyan Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.9K | 不锈钢丝、其他铜制品 |
| Wonkwang Jeongmil | 韩国 | 1 | $14.4K | 数控卧式车床 |
| Chengdu Sugiken Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 10 | $13.2K | 机床零件及夹具、机床零件附件 |
| TA Metal Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $10.6K | 黄铜条杆、合金钢棒材 |
| Daeju Special Steel Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.6K | 钢铁螺钉螺栓 |
| Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $205 | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | 240 | $1.40M | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 96 | $1.19M | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Assa Abloy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $967.5K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Vina Union Co., Ltd. | 越南 | 129 | $449.0K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 51 | $153.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 48 | $146.7K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| JMT VN Co., Ltd. | 越南 | 14 | $48.7K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Daeju Special Steel Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $33.8K | 其他螺纹紧固件、非螺纹钢销 |
| ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 10 | $30.4K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.8K | 印刷电路、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 金属丝加工机 | GUANGZHOU HESHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $19.8K |
| 2026-06-03 | 螺纹滚轧机 | GUANGZHOU HESHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-05-04 | 机床零件附件 | Chengdu Sugiken Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | $190 |
| 2026-05-04 | 机床零件附件 | Chengdu Sugiken Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2026-05-04 | 机床零件附件 | Chengdu Sugiken Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | $168 |
| 2026-05-04 | 机床零件附件 | Chengdu Sugiken Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | $350 |
| 2026-05-04 | 机床零件附件 | Chengdu Sugiken Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | $80 |
| 2026-05-04 | 机床零件附件 | Chengdu Sugiken Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2026-05-04 | 机床零件附件 | Chengdu Sugiken Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2026-05-04 | 机床零件附件 | Chengdu Sugiken Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | $190 |
出口(共 680)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 钢铁弹簧 | Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-06-30 | 钢铁弹簧 | Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | $477 |
| 2026-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | $344 |
| 2026-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | $63 |
| 2026-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | $362 |
| 2026-06-30 | 其他钢弹簧 | Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-06-30 | 钢铁弹簧 | Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | $101 |
| 2026-06-30 | 其他钢弹簧 | Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2026-06-30 | 钢铁弹簧 | Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | $38 |