Airtech Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非螺纹垫圈
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI AIRTECH VIệT NAM
3
进口笔数
1
出口笔数
$11.3K
进口金额
$12.9K
出口金额
2023-05-05
最近进口
2023-05-23
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108248912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3JX6XBG |
| 成立日期 | 2018-04-24 |
| 联系地址 | LK 1 – T06 Khu đô thị Splendora – Bắc An Khánh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AIRTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AIRTECH VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK 1 – T06 Khu đô thị Splendora – Bắc An Khánh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02463298266 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $11.1K |
| 日本 | 1 | $116 |
| 中国 | 1 | $28 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $12.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hana Plant Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $11.3K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 1 | $12.9K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-05 | 阀门零件 | HANA PLANT CO.,LTD | 韩国 | $320 |
| 2023-03-03 | 气体过滤机械 | HANA PLANT CO.,LTD | 日本 | $116 |
| 2023-03-03 | 液压气压阀门 | HANA PLANT CO.,LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2023-03-03 | 液压气压阀门 | HANA PLANT CO.,LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2023-03-03 | 阀门龙头 | HANA PLANT CO.,LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2023-03-03 | 其他风扇 | HANA PLANT CO.,LTD | 中国 | $28 |
| 2023-02-25 | 非螺纹垫圈 | HANA PLANT CO.,LTD | 韩国 | $252 |
| 2023-02-25 | 电力控制板 | HANA PLANT CO.,LTD | 韩国 | $1.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-23 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $3.7K |
| 2023-05-23 | 其他风扇 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $40 |
| 2023-05-23 | 液压气压阀门 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $4.3K |
| 2023-05-23 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $165 |
| 2023-05-23 | 液压气压阀门 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $4.6K |