Tam Nghiep Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 168 笔 · 主营 工业清洁制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI TâM NGHIệP

10
进口笔数
168
出口笔数
$55.0K
进口金额
$521.0K
出口金额
2025-12-26
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $79.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2023-11进口 $6.4K · 1 笔出口 $11.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 5 笔2024-04进口 $11.5K · 1 笔出口 $14.8K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 4 笔2024-11进口 $6.7K · 1 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2025-02进口 $900 · 1 笔出口 $11.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 4 笔2025-05进口 $11.1K · 1 笔出口 $19.3K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $795 · 2 笔2025-07进口 $3.7K · 2 笔出口 $18.1K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2025-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $15.2K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2023-11进口 $6.4K · 1 笔出口 $11.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 5 笔2024-04进口 $11.5K · 1 笔出口 $14.8K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 4 笔2024-11进口 $6.7K · 1 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2025-02进口 $900 · 1 笔出口 $11.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 4 笔2025-05进口 $11.1K · 1 笔出口 $19.3K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $795 · 2 笔2025-07进口 $3.7K · 2 笔出口 $18.1K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2025-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $15.2K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 14 笔

工商档案

企业注册号3702455243
企查查编码QVNHBHGF0Q
成立日期2016-04-15
联系地址Số 663, khu dân cư Việt Sing, khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI TÂM NGHIỆP
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 663, khu dân cư Việt Sing, khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02743630242
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
841490泵及压缩机零件
853710电力控制板
400931纺织增强橡胶管
842121水净化机械
848340齿轮及变速器
85012037.5W以上交直流电机
391740塑料管件
820890其他机器刀具
841231气动直线发动机

出口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
392690其他塑料制品
851680电热电阻器
291711草酸化合物
841490泵及压缩机零件
842131发动机空气滤清器
842199过滤净化器零件
853710电力控制板
902620压力测量仪
400921金属增强橡胶管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾10$49.5K
美国1$2.9K
日本2$2.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南116$369.2K
中国30$84.4K
中国香港9$16.9K
中国台湾2$10.5K
柬埔寨1$2.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHIM YEEH CO LTD中国台湾10$55.0K37.5W以上交直流电机、750W以下交流电机

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nice Elite International Ltd.越南29$236.0K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
United Well Trading Ltd.中国18$37.1K机织标签、聚合物胶粘剂
United Well Trading Ltd.越南14$34.2K鞋靴零件、印刷标签
Nice Elite International Ltd.7$33.8K聚合物胶粘剂、加工牛马皮革
Apache Footwear Vietnam Co., Ltd.越南6$29.3K瓦楞纸箱、加工牛马皮革
Great Ascent Trading Ltd.3$23.4K加工牛马皮革、染色棉布>200克
Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南17$16.2K其他机器刀具、鞋靴零件
Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd.越南19$15.2K鞋靴零件、瓦楞纸箱
Star (1) Ltd.越南4$11.9K印刷标签、草酸化合物
STAR (3) Ltd.越南19$9.8K瓦楞纸箱、橡胶塑料鞋件

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26电力控制板SHIM YEEH CO LTD日本$384
2025-12-26其他塑料制品SHIM YEEH CO LTD中国台湾$92
2025-12-26气动直线发动机SHIM YEEH CO LTD中国台湾$755
2025-12-26其他塑料制品SHIM YEEH CO LTD中国台湾$460
2025-12-26齿轮及变速器SHIM YEEH CO LTD中国台湾$1.5K
2025-12-26阀门龙头SHIM YEEH CO LTD中国台湾$75
2025-12-26气动发动机SHIM YEEH CO LTD中国台湾$750
2025-12-26气动发动机SHIM YEEH CO LTD中国台湾$960
2025-12-26其他塑料制品SHIM YEEH CO LTD中国台湾$225
2025-12-26电力控制板SHIM YEEH CO LTD中国台湾$750

出口(共 168)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21工业清洁制剂APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD越南$2.9K
2026-04-21工业清洁制剂APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2026-04-21工业清洁制剂UNITED WELL TRADING LTD越南$1.3K
2026-04-21工业清洁制剂GREAT ASCENT TRADING LTD$2.0K
2026-04-21工业清洁制剂NICE ELITE INTERNATIONAL LTD中国$8.5K
2026-04-21工业清洁制剂NICE ELITE INTERNATIONAL LTD中国$8.5K
2026-04-21工业清洁制剂UNITED WELL TRADING LTD越南$1.3K
2026-04-21工业清洁制剂GREAT ASCENT TRADING LTD$8.0K
2026-04-16工业清洁制剂UNITED WELL TRADING LTD越南$3.8K
2026-04-16工业清洁制剂UNITED WELL TRADING LTD越南$3.8K

相关企业 · 同类产品

Tam Nghiep Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →