Nam Tien Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nam Tiến Thành
41
进口笔数
0
出口笔数
$630.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101315334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN57XC4K1 |
| 成立日期 | 2002-09-05 |
| 联系地址 | Số 101 Đồng Tâm, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM TIẾN THÀNH |
| 企业英文名称 | NAM TIEN THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 101 Đồng Tâm, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842438691945 |
| 邮箱 | quantran@namtienthanh.vn |
| 官网 | namtienthanh.vn |
| 传真 | 36281322 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 482340 | 记录仪用印刷纸 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 15 | $337.5K |
| 中国 | 19 | $220.3K |
| 马来西亚 | 7 | $72.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leonhard Lang GmbH | 德国 | 15 | $337.5K | 其他医疗器具、心电图仪 |
| Hebei Chaoran Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 10 | $138.2K | 医用导管、其他塑料包装制品 |
| Hangzhou Liandong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $82.0K | 其他塑料制品、其他实验室玻璃器皿 |
| TELE PAPER (M) SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $72.4K | 其他涂布纸、记录仪用印刷纸 |
| Hagab E-Commerce Ltd. | 中国 | 1 | $3 | 静止变流器、电力控制板 |
| Bestechnic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3 | 自动数据处理输入输出单元、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他医疗器具 | LEONHARD LANG GMBH | 奥地利 | $4.4K |
| 2026-03-20 | 其他医疗器具 | LEONHARD LANG GMBH | 奥地利 | $4.6K |
| 2026-03-20 | 其他医疗器具 | LEONHARD LANG GMBH | 奥地利 | $7.9K |
| 2026-03-20 | 其他医疗器具 | LEONHARD LANG GMBH | 奥地利 | $1.4K |
| 2025-12-09 | 其他医疗器具 | LEONHARD LANG GMBH | 奥地利 | $11.1K |
| 2025-12-09 | 其他医疗器具 | LEONHARD LANG GMBH | 奥地利 | $1.2K |
| 2025-12-09 | 其他医疗器具 | LEONHARD LANG GMBH | 奥地利 | $10.1K |
| 2025-12-09 | 其他医疗器具 | LEONHARD LANG GMBH | 奥地利 | $8.0K |
| 2025-11-19 | 其他塑料制品 | Hebei Chaoran Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2025-11-03 | 其他医疗器具 | LEONHARD LANG GMBH | 奥地利 | $6.6K |