SUN RISES VINA CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUN RISES VINA
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$11.2K
出口金额
—
最近进口
2025-07-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400812169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6HYF53U |
| 成立日期 | 2017-03-29 |
| 联系地址 | Thôn Đạo Ngạn, Xã Quang Châu, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUN RISES VINA |
| 企业英文名称 | SUN RISES VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, Tổ dân phố Đạo Ngạn 2, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 0911101984 |
| 邮箱 | ketoansunrises@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $11.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JUNG JIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | 4 | $11.2K | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 其他塑料制品 | JUNG JIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-07-30 | 其他塑料制品 | JUNG JIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $104 |
| 2025-07-30 | 其他塑料制品 | JUNG JIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-07-30 | 其他塑料制品 | JUNG JIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-07-30 | 其他塑料制品 | JUNG JIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $38 |
| 2025-07-30 | 其他铝制品 | JUNG JIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $146 |
| 2025-07-30 | 其他塑料制品 | JUNG JIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $21 |
| 2025-07-30 | 其他铝制品 | JUNG JIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $120 |
| 2025-07-30 | 其他塑料制品 | JUNG JIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $59 |
| 2025-07-30 | 其他塑料制品 | JUNG JIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $159 |