PGCO Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Pgco
48
进口笔数
0
出口笔数
$903.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106593737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQ1HWV4 |
| 成立日期 | 2014-07-08 |
| 联系地址 | Số 146, ngõ 189, đường Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PGCO |
| 企业英文名称 | PGCO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 146, ngõ 189, đường Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) |
| 电话 | +84944838787 |
| 邮箱 | pgcotb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $582.9K |
| 印度尼西亚 | 8 | $320.5K |
| 印度 | 1 | $24 |
| 美国 | 1 | $20 |
| 新加坡 | 1 | $13 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 1ce5f124bee8b73e2737ea3a2eb5d93d | 8 | $320.5K | ||
| Guangzhou Monsa Chemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $157.9K | 其他阴离子表面活性剂、其他有机表面活性剂 |
| Mudanjiang Fengda Chemicals Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $128.2K | 甲酸盐、草酸化合物 |
| Guangzhou Lenocus Flavors & Fragrances Co., Ltd. | 中国 | 9 | $120.4K | 工业用芳香物质 |
| Henan Aslan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $70.8K | 其他阴离子表面活性剂、其他有机表面活性剂 |
| Guangzhou Huagu Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $64.9K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Mudanjiang Kaida Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.3K | 甲酸盐、草酸化合物 |
| Hebei Ansen Cellulose Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.3K | 其他纤维素醚、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Ningbo Songmao Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 化妆喷雾器、手动计量泵 |
| Anushka Fragrancia | 印度 | 1 | $24 | 工业用芳香物质 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $11.4K |
| 2026-04-23 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $18.0K |
| 2026-04-23 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $11.4K |
| 2026-04-23 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $18.0K |
| 2026-04-04 | 其他阴离子表面活性剂 | GUANGZHOU MONSA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2026-04-04 | 其他阴离子表面活性剂 | GUANGZHOU MONSA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2026-03-20 | 其他有机表面活性剂 | GUANGZHOU MONSA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-03-20 | 其他阴离子表面活性剂 | GUANGZHOU MONSA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-01-13 | 工业用芳香物质 | GUANGZHOU HUAGU BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-01-13 | 工业用芳香物质 | GUANGZHOU HUAGU BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $625 |