An Binh Commercial Joint Stock Company (ABCOM)
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI AN BìNH (ABCOM)
53
进口笔数
0
出口笔数
$1.32M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109157873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUMPJ38G |
| 成立日期 | 2020-04-16 |
| 联系地址 | Số 30, liền kề 13, khu đô thị Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI AN BÌNH (ABCOM) |
| 企业英文名称 | AN BINH COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY (ABCOM) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 30, liền kề 13, khu đô thị Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 26 | $915.4K |
| 捷克 | 20 | $366.1K |
| 意大利 | 11 | $36.6K |
| 奥地利 | 2 | $411 |
| 西班牙 | 1 | $16 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wavin Singapore Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 51 | $1.32M | 塑料管件、聚丙烯硬管 |
| R.B.M. S.p.A. | 意大利 | 1 | $268 | 阀门龙头、安全阀 |
| Industrial Blansol S.A. | 西班牙 | 1 | $16 | 塑料管件、铜合金管件 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 塑料管件 | WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 德国 | $318 |
| 2025-12-24 | 塑料管件 | WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 德国 | $345 |
| 2025-12-24 | 塑料管件 | WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 德国 | $559 |
| 2025-12-24 | 塑料管件 | WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 德国 | $3.4K |
| 2025-12-24 | 塑料管件 | WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 德国 | $476 |
| 2025-12-24 | 塑料管件 | WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 德国 | $158 |
| 2025-12-24 | 塑料管件 | WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 德国 | $1.2K |
| 2025-12-24 | 塑料管件 | WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 德国 | $141 |
| 2025-12-24 | 塑料管件 | WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 德国 | $319 |
| 2025-12-24 | 塑料管件 | WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 德国 | $324 |