An Binh Commercial Joint Stock Company (ABCOM)

越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 塑料管件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI AN BìNH (ABCOM)

53
进口笔数
0
出口笔数
$1.32M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $200.1K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $85.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $159.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $65.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $74.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $100.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $200.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $268 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $108.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $114.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $126.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 62023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $85.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $159.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $65.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $74.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $100.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $200.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $268 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $108.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $114.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $126.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109157873
企查查编码QVNUMPJ38G
成立日期2020-04-16
联系地址Số 30, liền kề 13, khu đô thị Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI AN BÌNH (ABCOM)
企业英文名称AN BINH COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY (ABCOM)
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 30, liền kề 13, khu đô thị Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391740塑料管件
391739其他塑料管材
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
741220铜合金管件
842199过滤净化器零件
848110减压阀
848130止回阀
848140安全阀

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国26$915.4K
捷克20$366.1K
意大利11$36.6K
奥地利2$411
西班牙1$16

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wavin Singapore Holding Pte. Ltd.新加坡51$1.32M塑料管件、聚丙烯硬管
R.B.M. S.p.A.意大利1$268阀门龙头、安全阀
Industrial Blansol S.A.西班牙1$16塑料管件、铜合金管件

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-24塑料管件WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD.德国$318
2025-12-24塑料管件WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD.德国$345
2025-12-24塑料管件WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD.德国$559
2025-12-24塑料管件WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD.德国$3.4K
2025-12-24塑料管件WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD.德国$476
2025-12-24塑料管件WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD.德国$158
2025-12-24塑料管件WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD.德国$1.2K
2025-12-24塑料管件WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD.德国$141
2025-12-24塑料管件WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD.德国$319
2025-12-24塑料管件WAVIN SINGAPORE HOLDING PTE. LTD.德国$324

相关企业 · 同类产品

An Binh Commercial Joint Stock Company (ABCOM) 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →