Nghi Thuong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 冻去骨牛肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NGHI THườNG

26
进口笔数
0
出口笔数
$2.17M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-14
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $946.9K20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $222.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $588.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $408.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $946.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $222.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $588.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $408.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $946.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318013635
企查查编码QVNGP7K7Q6
成立日期2023-08-25
联系地址Lầu 5, Số 15 Trần Khắc Chân, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGHI THƯỜNG
企业英文名称NGHI THUONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 5, Số 15 Trần Khắc Chân, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话0764597506
原始企业状态Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020230冻去骨牛肉
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)
540791其他合纤长丝布

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度17$2.11M
中国9$60.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fair Exports (India) Private Ltd.印度14$1.88M其他食用蔬菜、冻去骨牛肉
RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED印度2$118.8K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Al-Hamd Agro Food Products Pvt. Ltd.印度1$103.2K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
S. Well Trading Co., Ltd.中国1$15.7K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Zibo Honor Ceramic Co., Ltd.中国4$15.5K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
9977210740fe4617879068798ddb93a21$12.2K
Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd.中国1$8.8K其他塑料制品、其他鞋靴
Zibo Trust Import & Export Co., Ltd.中国1$4.0K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖
8eebefc7653fc58092bbc69570c9ab451$3.8K

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-14冻去骨牛肉FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$30.5K
2024-03-14冻去骨牛肉FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$107.5K
2024-03-13冻去骨牛肉FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$107.4K
2024-03-13冻去骨牛肉FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$30.5K
2024-03-13冻去骨牛肉FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$30.5K
2024-03-13冻去骨牛肉FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$130.4K
2024-03-13冻去骨牛肉FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$107.4K
2024-03-11冻去骨牛肉FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$130.4K
2024-03-08冻去骨牛肉FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$130.4K
2024-03-01冻去骨牛肉FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$60.5K

相关企业 · 同类产品

Nghi Thuong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →