Nanli Plastics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA NANLI
6
进口笔数
2
出口笔数
$33.2K
进口金额
$3.2K
出口金额
2026-07-23
最近进口
2023-05-09
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901279874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR85T9YD |
| 成立日期 | 2019-04-08 |
| 联系地址 | Số 25, ấp Cây Da, Xã Hiệp Thạnh, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA NANLI |
| 企业英文名称 | NANLI PLASTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 229, tờ bản đồ số 17, tổ 10, Ấp Xóm Bố, Xã Phước Thạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được quy định tại Luật 03/2016/QH2014, Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02763535358 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390950 | 聚氨酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 291531 | 乙酸乙酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $33.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Huafon New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.7K | 聚氨酯、其他饱和聚酯 |
| Anji Jushu New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.5K | 聚氨酯、聚合物胶粘剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yegin Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 聚氨酯 | Anji Jushu New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-06 | 聚氨酯 | Anji Jushu New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $814 |
| 2026-06-06 | 聚氨酯 | Anji Jushu New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $858 |
| 2026-04-10 | 其他饱和聚酯 | Zhejiang Huafon New Materials Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-10 | 其他饱和聚酯 | Zhejiang Huafon New Materials Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2026-01-05 | 其他饱和聚酯 | Zhejiang Huafon New Materials Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2025-10-24 | 其他饱和聚酯 | Zhejiang Huafon New Materials Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2025-09-30 | 聚氨酯 | Anji Jushu New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $651 |
| 2025-09-30 | 聚氨酯 | Anji Jushu New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-09 | 聚合物胶粘剂 | Yegin Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $507 |
| 2023-05-09 | 油漆溶剂 | Yegin Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $624 |
| 2023-05-09 | 油漆溶剂 | Yegin Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $405 |
| 2023-05-05 | 油漆溶剂 | Yegin Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $624 |
| 2023-05-05 | 聚合物胶粘剂 | Yegin Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $507 |
| 2023-05-05 | 乙酸乙酯 | Yegin Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $169 |
| 2023-05-05 | 油漆溶剂 | Yegin Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $405 |