Truong Long Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 459 笔 · 主营 漂白牛皮纸≤150g/m2
越南 · 在业
5
进口笔数
459
出口笔数
$173.8K
进口金额
$10.83M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-06-29
最近出口
5
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702823539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT3RSGEB |
| 成立日期 | 2019-10-25 |
| 联系地址 | Số 169/4, khu phố Thạnh Quý, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG LONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TRUONG LONG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 169/4, khu phố Thạnh Quý, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743991259 |
| 邮箱 | nguyenthanh.ht388@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 380993 | 皮革染色剂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481850 | 纸质服装 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 480452 | 漂白牛皮纸 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $173.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 421 | $10.56M |
| 韩国 | 35 | $249.9K |
| 马达加斯加 | 4 | $18.9K |
| 中国香港 | 1 | $5.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Houllly International Industrial Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $72.9K | 其他印刷机零件、铝制结构体及部件 |
| Wenzhou Only International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.2K | 仪器滤光片、其他印刷机 |
| PRINTCOLOR ASIA CO | 中国香港 | 1 | $31.4K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Ruian Waluda Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
| PRINTCOLOR ASIA COMPANY | 中国 | 1 | $2.3K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | 34 | $7.10M | 色织棉布、色织棉斜纹布 |
| Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | 274 | $3.10M | 色织棉布、色织棉斜纹布 |
| Samil Solution Co., Ltd. | 越南 | 32 | $297.4K | 弹性针织布、窄幅弹性织物 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 42 | $65.0K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 30 | $54.8K | 其他塑料包装制品、塑料卷轴 |
| Samil Plus Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $51.6K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| KD Sports Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $51.2K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| ALIM INTERTEX CO., LTD. | 韩国 | 5 | $26.9K | 男式内裤、男式化纤睡衣 |
| Samil Solution Co., Ltd. | 马达加斯加 | 3 | $15.4K | 弹性针织布、聚乙烯袋 |
| ALIM | 喀麦隆 | 4 | $5.2K | 其他拉链、热轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 纸张切割机 | Ruian Waluda Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-17 | 纸张切割机 | Ruian Waluda Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-17 | 纸张切割机 | Wenzhou Only International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-17 | 非金属滚压机 | Wenzhou Only International Trade Co., Ltd. | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-17 | 非金属滚压机 | Wenzhou Only International Trade Co., Ltd. | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-17 | 纸张切割机 | Wenzhou Only International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-16 | 非金属滚压机 | Wenzhou Only International Trade Co., Ltd. | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-16 | 纸张切割机 | Ruian Waluda Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-16 | 纸张切割机 | Ruian Waluda Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-16 | 纸张切割机 | Wenzhou Only International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
出口(共 459)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 塑料衣着附件 | Samil Solution Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-06-29 | 塑料衣着附件 | Samil Solution Co., Ltd. | 韩国 | $181 |
| 2026-06-29 | 塑料衣着附件 | Samil Solution Co., Ltd. | 中国香港 | $5.9K |
| 2026-06-29 | 非玻璃化转印纸 | ALIM | 韩国 | $3.1K |
| 2026-06-29 | 塑料衣着附件 | Samil Solution Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 塑料衣着附件 | Samil Solution Co., Ltd. | 韩国 | $17.1K |
| 2026-06-29 | 塑料衣着附件 | Samil Solution Co., Ltd. | 韩国 | $199 |
| 2026-06-29 | 非玻璃化转印纸 | Samil Plus Co., Ltd. | 韩国 | $705 |
| 2026-06-29 | 非玻璃化转印纸 | ALIM | 韩国 | $527 |
| 2026-06-29 | 非玻璃化转印纸 | Samil Plus Co., Ltd. | 韩国 | $12.5K |