Phat Truong An Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PHáT TRườNG AN
0
进口笔数
111
出口笔数
$0
进口金额
$1.83M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311925819-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2MYAHRH |
| 成立日期 | 2020-07-16 |
| 联系地址 | Quốc lộ 1A, Tổ 9, Ấp 6, Xã Xuân Tâm, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHÁT TRƯỜNG AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Quốc lộ 1A, tổ 13, ấp Bình Hòa, Xã Xuân Phú, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84948977777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 106 | $1.74M |
| 越南 | 5 | $84.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gayeon Trade Co., Ltd. | 韩国 | 106 | $1.74M | 猫狗饲料、谷物秸秆谷壳 |
| Gayeon Trade Co., Ltd. | 越南 | 5 | $84.5K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
出口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | GAYEON TRADE CO LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | GAYEON TRADE CO LTD | 韩国 | $6.6K |
| 2026-04-18 | 猫狗饲料 | GAYEON TRADE CO LTD | 韩国 | $17.9K |
| 2026-04-17 | 猫狗饲料 | GAYEON TRADE CO LTD | 韩国 | $12.0K |
| 2026-03-27 | 猫狗饲料 | GAYEON TRADE CO LTD | 韩国 | $6.6K |
| 2026-03-27 | 猫狗饲料 | GAYEON TRADE CO LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2026-03-24 | 猫狗饲料 | GAYEON TRADE CO LTD | 韩国 | $17.9K |
| 2026-03-12 | 猫狗饲料 | GAYEON TRADE CO LTD | 韩国 | $12.0K |
| 2026-03-07 | 猫狗饲料 | GAYEON TRADE CO LTD | 韩国 | $14.3K |
| 2026-03-05 | 猫狗饲料 | GAYEON TRADE CO LTD | 韩国 | $3.3K |