Sunjin Vina Co., Ltd. – Tien Giang Branch
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUNJIN VINA CHI NHáNH TIềN GIANG
- 邮箱30
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
122
进口笔数
77
出口笔数
$11.26M
进口金额
$499.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-15
最近出口
20
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600665280-008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQUU44M6 |
| 成立日期 | 2020-11-11 |
| 联系地址 | Lô 82, Khu công nghiệp Long Giang, Xã Tân Lập 1, Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNJIN VINA – CHI NHÁNH TIỀN GIANG |
| 企业英文名称 | SUNJIN VINA CO., LTD – TIEN GIANG BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô 82, Khu công nghiệp Long Giang, Xã Tân Phước 3, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | 02513985995 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 100390 | 其他大麦 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 848790 | 非电气机械零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 64 | $7.16M |
| 巴西 | 31 | $2.58M |
| 澳大利亚 | 4 | $621.7K |
| 美国 | 8 | $535.3K |
| 中国 | 11 | $176.1K |
| 南非 | 2 | $154.0K |
| 印度 | 1 | $30.4K |
| 韩国 | 1 | $4.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 72 | $462.1K |
| 越南 | 3 | $33.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 47 | $4.29M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Bunge S.A. | 阿根廷 | 15 | $1.95M | 大豆油渣、其他玉米 |
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 5 | $831.9K | 大豆油渣、其他玉米 | |
| Cargill Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $707.9K | 其他玉米、大豆油渣 |
| Viterra Agriculture Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $697.8K | 大豆油渣、酿造废料 |
| LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 6 | $524.8K | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Bunge S.A. | 巴西 | 6 | $477.5K | 其他玉米、大豆油渣 |
| ARIA AAAX Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $434.9K | 其他小麦及混合麦、其他大麦 |
| COFCO International Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $413.5K | 其他玉米、粗棕榈油 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $174.4K | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boun Bunkay | 柬埔寨 | 72 | $462.1K | 猫狗饲料 |
| Boun Bunkay | 越南 | 3 | $33.2K | 猫狗饲料 |
| BOUN BUNKAY | 2 | $4.2K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他玉米 | BUNGE SA | 阿根廷 | $156.8K |
| 2026-04-28 | 其他玉米 | BUNGE SA | 阿根廷 | $156.8K |
| 2026-04-28 | 其他小麦及混合麦 | ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD. | 阿根廷 | $70.4K |
| 2026-04-28 | 其他小麦及混合麦 | ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD. | 阿根廷 | $70.4K |
| 2026-04-28 | 其他玉米 | LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD. | 阿根廷 | $69.3K |
| 2026-04-28 | 其他玉米 | LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD. | 阿根廷 | $69.3K |
| 2026-04-24 | 其他小麦及混合麦 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $70.7K |
| 2026-04-24 | 其他小麦及混合麦 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $162.3K |
| 2026-04-24 | 其他小麦及混合麦 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $70.7K |
| 2026-04-24 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $145.2K |
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 猫狗饲料 | BOUN BUNKAY | — | $2.1K |
| 2026-01-15 | 猫狗饲料 | BOUN BUNKAY | — | $2.1K |
| 2025-12-09 | 猫狗饲料 | BOUN BUNKAY | 柬埔寨 | $2.1K |
| 2025-10-21 | 猫狗饲料 | Boun Bunkay | 柬埔寨 | $378 |
| 2025-10-21 | 猫狗饲料 | Boun Bunkay | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2025-10-04 | 猫狗饲料 | BOUN BUNKAY | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2025-10-04 | 猫狗饲料 | Boun Bunkay | 柬埔寨 | $756 |
| 2025-09-16 | 猫狗饲料 | BOUN BUNKAY | 柬埔寨 | $828 |
| 2025-09-16 | 猫狗饲料 | Boun Bunkay | 柬埔寨 | $662 |
| 2025-08-30 | 猫狗饲料 | BOUN BUNKAY | 柬埔寨 | $756 |