Sunjin Vina Co., Ltd. – Tien Giang Branch

越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 其他玉米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUNJIN VINA CHI NHáNH TIềN GIANG

122
进口笔数
77
出口笔数
$11.26M
进口金额
$499.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-15
最近出口
20
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.40M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $257.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $196.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 4 笔2024-05进口 $206.1K · 2 笔出口 $62.3K · 7 笔2024-06进口 $198.4K · 2 笔出口 $44.0K · 4 笔2024-07进口 $100.9K · 2 笔出口 $50.6K · 5 笔2024-08进口 $81.2K · 1 笔出口 $17.9K · 3 笔2024-09进口 $274.8K · 3 笔出口 $14.8K · 5 笔2024-10进口 $243.6K · 4 笔出口 $26.9K · 5 笔2024-11进口 $634.4K · 7 笔出口 $24.7K · 4 笔2024-12进口 $506.2K · 4 笔出口 $32.7K · 5 笔2025-01进口 $443.4K · 5 笔出口 $25.6K · 3 笔2025-02进口 $509.3K · 4 笔出口 $24.7K · 3 笔2025-03进口 $184.9K · 3 笔出口 $14.3K · 3 笔2025-04进口 $407.1K · 4 笔出口 $20.0K · 4 笔2025-05进口 $578.5K · 7 笔出口 $17.0K · 4 笔2025-06进口 $270.3K · 3 笔出口 $9.4K · 3 笔2025-07进口 $475.4K · 6 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-08进口 $428.9K · 5 笔出口 $4.8K · 3 笔2025-09进口 $558.2K · 7 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-10进口 $551.3K · 8 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-11进口 $114.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $392.2K · 5 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-01进口 $501.9K · 7 笔出口 $4.2K · 2 笔2026-02进口 $130.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $853.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.40M · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $257.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $196.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 4 笔2024-05进口 $206.1K · 2 笔出口 $62.3K · 7 笔2024-06进口 $198.4K · 2 笔出口 $44.0K · 4 笔2024-07进口 $100.9K · 2 笔出口 $50.6K · 5 笔2024-08进口 $81.2K · 1 笔出口 $17.9K · 3 笔2024-09进口 $274.8K · 3 笔出口 $14.8K · 5 笔2024-10进口 $243.6K · 4 笔出口 $26.9K · 5 笔2024-11进口 $634.4K · 7 笔出口 $24.7K · 4 笔2024-12进口 $506.2K · 4 笔出口 $32.7K · 5 笔2025-01进口 $443.4K · 5 笔出口 $25.6K · 3 笔2025-02进口 $509.3K · 4 笔出口 $24.7K · 3 笔2025-03进口 $184.9K · 3 笔出口 $14.3K · 3 笔2025-04进口 $407.1K · 4 笔出口 $20.0K · 4 笔2025-05进口 $578.5K · 7 笔出口 $17.0K · 4 笔2025-06进口 $270.3K · 3 笔出口 $9.4K · 3 笔2025-07进口 $475.4K · 6 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-08进口 $428.9K · 5 笔出口 $4.8K · 3 笔2025-09进口 $558.2K · 7 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-10进口 $551.3K · 8 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-11进口 $114.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $392.2K · 5 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-01进口 $501.9K · 7 笔出口 $4.2K · 2 笔2026-02进口 $130.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $853.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.40M · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3600665280-008
企查查编码QVNQUU44M6
成立日期2020-11-11
联系地址Lô 82, Khu công nghiệp Long Giang, Xã Tân Lập 1, Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUNJIN VINA – CHI NHÁNH TIỀN GIANG
企业英文名称SUNJIN VINA CO., LTD – TIEN GIANG BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô 82, Khu công nghiệp Long Giang, Xã Tân Phước 3, Đồng Tháp
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
电话02513985995
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米
230400大豆油渣
100199其他小麦及混合麦
230990猫狗饲料
100390其他大麦
230310淀粉残渣
040410乳清制品
230649油菜籽油渣
848790非电气机械零件
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
230990猫狗饲料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷64$7.16M
巴西31$2.58M
澳大利亚4$621.7K
美国8$535.3K
中国11$176.1K
南非2$154.0K
印度1$30.4K
韩国1$4.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨72$462.1K
越南3$33.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ENERFO Pte. Ltd.新加坡47$4.29M大豆油渣、其他玉米
Bunge S.A.阿根廷15$1.95M大豆油渣、其他玉米
CJ International Asia Pte. Ltd.5$831.9K大豆油渣、其他玉米
Cargill Vietnam Co., Ltd.越南8$707.9K其他玉米、大豆油渣
Viterra Agriculture Asia Pte. Ltd.新加坡6$697.8K大豆油渣、酿造废料
LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE. LTD.新加坡6$524.8K精炼棕榈油、粗棕榈油
Bunge S.A.巴西6$477.5K其他玉米、大豆油渣
ARIA AAAX Australia Pty Ltd澳大利亚3$434.9K其他小麦及混合麦、其他大麦
COFCO International Singapore Pte. Ltd.新加坡5$413.5K其他玉米、粗棕榈油
Wilmar Trading Pte. Ltd.新加坡10$174.4K精炼棕榈油、粗棕榈油

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Boun Bunkay柬埔寨72$462.1K猫狗饲料
Boun Bunkay越南3$33.2K猫狗饲料
BOUN BUNKAY2$4.2K猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他玉米BUNGE SA阿根廷$156.8K
2026-04-28其他玉米BUNGE SA阿根廷$156.8K
2026-04-28其他小麦及混合麦ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD.阿根廷$70.4K
2026-04-28其他小麦及混合麦ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD.阿根廷$70.4K
2026-04-28其他玉米LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD.阿根廷$69.3K
2026-04-28其他玉米LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD.阿根廷$69.3K
2026-04-24其他小麦及混合麦ENERFO PTE LTD阿根廷$70.7K
2026-04-24其他小麦及混合麦ENERFO PTE LTD阿根廷$162.3K
2026-04-24其他小麦及混合麦ENERFO PTE LTD阿根廷$70.7K
2026-04-24大豆油渣CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD阿根廷$145.2K

出口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-15猫狗饲料BOUN BUNKAY—$2.1K
2026-01-15猫狗饲料BOUN BUNKAY—$2.1K
2025-12-09猫狗饲料BOUN BUNKAY柬埔寨$2.1K
2025-10-21猫狗饲料Boun Bunkay柬埔寨$378
2025-10-21猫狗饲料Boun Bunkay柬埔寨$1.3K
2025-10-04猫狗饲料BOUN BUNKAY柬埔寨$1.1K
2025-10-04猫狗饲料Boun Bunkay柬埔寨$756
2025-09-16猫狗饲料BOUN BUNKAY柬埔寨$828
2025-09-16猫狗饲料Boun Bunkay柬埔寨$662
2025-08-30猫狗饲料BOUN BUNKAY柬埔寨$756

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Sunjin Vina Co., Ltd. – Tien Giang Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →