Vinmed Invest Technology Science Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THIếT Bị CôNG NGHệ KHOA HọC VINMED

47
进口笔数
3
出口笔数
$629.2K
进口金额
$39.0K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2025-09-23
最近出口
12
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $108.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $97.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.9K · 1 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $108.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.3K · 2 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-10进口 $29.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $101.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $97.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.9K · 1 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $108.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.3K · 2 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-10进口 $29.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $101.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108557117
企查查编码QVNCCT6MD7
成立日期2018-12-24
联系地址Thôn 9, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KHOA HỌC VINMED
企业英文名称VINMED INVEST TECHNOLOGY SCIENCE EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 9, Xã Tây Phương, TP Hà Nội
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84987066930
邮箱thanhnd.vinmed@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本89亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
901839医用导管
382290其他诊断试剂
901819其他电诊设备
392690其他塑料制品
901832外科缝合针
854442带接头绝缘电线
903300第90章仪器零件
848130止回阀
8536691000伏以下插头插座

出口

HS 编码产品
901890其他医疗器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国20$364.8K
意大利7$121.2K
比利时9$70.1K
英国12$39.2K
瑞典1$16.4K
法国2$9.2K
印度1$3.6K
韩国1$2.5K
斯洛文尼亚4$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3$39.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Diversatek Healthcare美国7$291.7K其他塑料制品、电力控制板
HC Italia S.r.l.意大利7$129.2K超声波扫描仪、其他医疗器具
Diversatek Healthcare, Inc.越南12$73.1K其他医疗器具、液体流量计
BEDFONT SCIENTIFIC LIMITED英国7$33.5K其他电诊设备、其他医疗器具
G-Flex Europe S.R.L.比利时2$28.2K其他医疗器具、医用导管
G Flex Europe S.R.L.比利时5$20.6K其他医疗器具、医用导管
Sonesta Medical AB瑞典1$16.4K医用家具、其他塑料制品
G Flex Europe Sprl比利时1$12.5K其他医疗器具、残疾辅助器具
Electronique du Mazet法国2$9.2K其他医疗器具
G-Flex Europe Sprl比利时1$8.9K其他医疗器具、外科缝合针

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Diversatek Healthcare, Inc.越南3$39.0K其他医疗器具、工业机器人

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25静止变流器DIVERSATEK HEALTHCARE INC美国$500
2026-03-24其他医疗器具G-Flex Europe S.R.L.比利时$313
2026-03-24其他医疗器具G-Flex Europe S.R.L.比利时$31
2026-03-24其他医疗器具G-Flex Europe S.R.L.比利时$153
2026-03-24医用导管G-Flex Europe S.R.L.比利时$460
2026-03-24其他医疗器具G-Flex Europe S.R.L.比利时$702
2026-03-24其他医疗器具G-Flex Europe S.R.L.比利时$613
2026-03-24其他医疗器具G-Flex Europe S.R.L.比利时$1.3K
2026-03-24其他医疗器具G-Flex Europe S.R.L.比利时$70
2026-03-24其他医疗器具G-Flex Europe S.R.L.比利时$1.2K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-23其他医疗器具DIVERSATEK HEALTHCARE INC美国$12.8K
2024-08-20其他医疗器具DIVERSATEK HEALTHCARE INC美国$13.1K
2024-02-26其他医疗器具DIVERSATEK HEALTHCARE INC美国$13.1K

相关企业 · 同类产品

Vinmed Invest Technology Science Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →