Vinmed Invest Technology Science Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THIếT Bị CôNG NGHệ KHOA HọC VINMED
47
进口笔数
3
出口笔数
$629.2K
进口金额
$39.0K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2025-09-23
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108557117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCCT6MD7 |
| 成立日期 | 2018-12-24 |
| 联系地址 | Thôn 9, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KHOA HỌC VINMED |
| 企业英文名称 | VINMED INVEST TECHNOLOGY SCIENCE EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 9, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84987066930 |
| 邮箱 | thanhnd.vinmed@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 20 | $364.8K |
| 意大利 | 7 | $121.2K |
| 比利时 | 9 | $70.1K |
| 英国 | 12 | $39.2K |
| 瑞典 | 1 | $16.4K |
| 法国 | 2 | $9.2K |
| 印度 | 1 | $3.6K |
| 韩国 | 1 | $2.5K |
| 斯洛文尼亚 | 4 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $39.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diversatek Healthcare | 美国 | 7 | $291.7K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| HC Italia S.r.l. | 意大利 | 7 | $129.2K | 超声波扫描仪、其他医疗器具 |
| Diversatek Healthcare, Inc. | 越南 | 12 | $73.1K | 其他医疗器具、液体流量计 |
| BEDFONT SCIENTIFIC LIMITED | 英国 | 7 | $33.5K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| G-Flex Europe S.R.L. | 比利时 | 2 | $28.2K | 其他医疗器具、医用导管 |
| G Flex Europe S.R.L. | 比利时 | 5 | $20.6K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Sonesta Medical AB | 瑞典 | 1 | $16.4K | 医用家具、其他塑料制品 |
| G Flex Europe Sprl | 比利时 | 1 | $12.5K | 其他医疗器具、残疾辅助器具 |
| Electronique du Mazet | 法国 | 2 | $9.2K | 其他医疗器具 |
| G-Flex Europe Sprl | 比利时 | 1 | $8.9K | 其他医疗器具、外科缝合针 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diversatek Healthcare, Inc. | 越南 | 3 | $39.0K | 其他医疗器具、工业机器人 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 静止变流器 | DIVERSATEK HEALTHCARE INC | 美国 | $500 |
| 2026-03-24 | 其他医疗器具 | G-Flex Europe S.R.L. | 比利时 | $313 |
| 2026-03-24 | 其他医疗器具 | G-Flex Europe S.R.L. | 比利时 | $31 |
| 2026-03-24 | 其他医疗器具 | G-Flex Europe S.R.L. | 比利时 | $153 |
| 2026-03-24 | 医用导管 | G-Flex Europe S.R.L. | 比利时 | $460 |
| 2026-03-24 | 其他医疗器具 | G-Flex Europe S.R.L. | 比利时 | $702 |
| 2026-03-24 | 其他医疗器具 | G-Flex Europe S.R.L. | 比利时 | $613 |
| 2026-03-24 | 其他医疗器具 | G-Flex Europe S.R.L. | 比利时 | $1.3K |
| 2026-03-24 | 其他医疗器具 | G-Flex Europe S.R.L. | 比利时 | $70 |
| 2026-03-24 | 其他医疗器具 | G-Flex Europe S.R.L. | 比利时 | $1.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 其他医疗器具 | DIVERSATEK HEALTHCARE INC | 美国 | $12.8K |
| 2024-08-20 | 其他医疗器具 | DIVERSATEK HEALTHCARE INC | 美国 | $13.1K |
| 2024-02-26 | 其他医疗器具 | DIVERSATEK HEALTHCARE INC | 美国 | $13.1K |