GM Viet Nam Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU GM VIệT NAM
51
进口笔数
0
出口笔数
$649.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108695854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7HVWB5M |
| 成立日期 | 2019-04-11 |
| 联系地址 | Số 2 ngách 157 ngõ 79 phố Cầu Giấy, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU GM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GM VIET NAM IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2 ngách 157 ngõ 79 phố Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $649.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Ouzhi New Materials Co., Ltd. | 中国 | 51 | $649.7K | 其他塑料建材、塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG OUZHI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-03-30 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG OUZHI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-18 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG OUZHI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-03-18 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG OUZHI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-01-28 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG OUZHI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-01-28 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG OUZHI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-01-05 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG OUZHI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-01-05 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG OUZHI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-12-15 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG OUZHI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-12-15 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG OUZHI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.0K |