Green Eye Environmental Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG TầM NHìN XANH
22
进口笔数
14
出口笔数
$400.4K
进口金额
$1.2K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2025-08-08
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303845528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQY38G75 |
| 成立日期 | 2005-06-08 |
| 联系地址 | 130 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG TẦM NHÌN XANH |
| 企业英文名称 | GREEN EYE ENVIRONMENTAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 130 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842838279706 |
| 邮箱 | tamnhinxanh@gree-vn.com |
| 传真 | 02838279707 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 980720 | 980720 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 7 | $154.1K |
| 马来西亚 | 5 | $136.4K |
| 中国 | 8 | $81.3K |
| 奥地利 | 1 | $21.3K |
| 韩国 | 1 | $7.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 厄瓜多尔 | 13 | $1.2K |
| 马来西亚 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Krofta Engineering Ltd. | 印度 | 7 | $154.1K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| EUROCHEM DAFWATER SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $136.4K | 过滤净化器零件 |
| Shandong Nuor Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $56.1K | 其他丙烯酸聚合物、无环酰胺衍生物 |
| KWI International Environmental Treatment GmbH | 德国 | 1 | $21.3K | 水净化机械、机械零件 |
| 2061056df5f82fc41cc1fdaaba4e0c00 | 2 | $19.6K | ||
| Kemira Oyj | 芬兰 | 2 | $12.8K | 其他丙烯酸聚合物、氯酸钠 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biocells Discoveries Internacional S.A. | 厄瓜多尔 | 9 | $932 | 其他医疗器具、矫形器具 |
| Genoma Genetics Genonetics S.A. | 厄瓜多尔 | 2 | $184 | 980720、其他塑料制品 |
| Heredity S.A. | 厄瓜多尔 | 1 | $90 | 980720、其他塑料制品 |
| Borrero Perello Esteban | 厄瓜多尔 | 1 | $32 | 980720 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | EUROCHEM DAFWATER SDN BHD | 马来西亚 | $22.5K |
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | EUROCHEM DAFWATER SDN BHD | 马来西亚 | $19.5K |
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | EUROCHEM DAFWATER SDN BHD | 马来西亚 | $19.5K |
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | EUROCHEM DAFWATER SDN BHD | 马来西亚 | $22.5K |
| 2026-01-16 | 过滤净化器零件 | EUROCHEM DAFWATER SDN BHD | 马来西亚 | $8.2K |
| 2026-01-16 | 过滤净化器零件 | EUROCHEM DAFWATER SDN BHD | 马来西亚 | $6.7K |
| 2025-09-24 | 水净化机械 | Krofta Engineering Ltd. | 印度 | $7.8K |
| 2025-09-24 | 水净化机械 | Krofta Engineering Ltd. | 印度 | $16.5K |
| 2025-09-15 | 其他丙烯酸聚合物 | Nuoer New Material Pte. Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2025-09-15 | 其他丙烯酸聚合物 | Nuoer New Material Pte. Ltd. | 中国 | $14.6K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-08 | 纸制包装容器 | GENOMA GENETICS GENONETICS SA | 厄瓜多尔 | $28 |
| 2025-08-08 | 聚乙烯袋 | GENOMA GENETICS GENONETICS SA | 厄瓜多尔 | $55 |
| 2025-08-08 | COWIN CELL- FREE DNA | GENOMA GENETICS GENONETICS SA | 厄瓜多尔 | $55 |
| 2025-08-04 | KITS DE TUBOS VACIOS PARA TOMA DE MUESTRA | BIOCELLS DISCOVERIES INTERNACIONAL SA | 厄瓜多尔 | $167 |
| 2025-07-15 | 其他塑料制品 | HEREDITY SA | 厄瓜多尔 | $14 |
| 2025-07-15 | 非瓦楞折叠盒 | HEREDITY SA | 厄瓜多尔 | $23 |
| 2025-07-15 | 非乙烯塑料袋 | HEREDITY SA | 厄瓜多尔 | $18 |
| 2025-07-15 | 其他实验室玻璃器皿 | HEREDITY SA | 厄瓜多尔 | $14 |
| 2025-07-15 | 非瓦楞折叠盒 | HEREDITY SA | 厄瓜多尔 | $5 |
| 2025-07-15 | 非乙烯塑料袋 | HEREDITY SA | 厄瓜多尔 | $18 |