Ngan Ha Vietnam Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI NGâN Hà VIệT NAM
0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$24.58M
出口金额
—
最近进口
2025-10-16
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901133291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKUW8XUK |
| 成立日期 | 2023-02-14 |
| 联系地址 | thôn An Lạc, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NGÂN HÀ VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hồng Cầu, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | +84966791369 |
| 邮箱 | nganhamienbac01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 55 | $24.58M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daon International Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $24.33M | 其他塑料废料、冷冻虾 |
| Smfiber Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $144.5K | 其他塑料废料 |
| GM Polymer Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $91.0K | 初级形态PET(<78ml/g)、初级形态PET |
| Daon International | 韩国 | 2 | $8.3K | 其他塑料废料 |
| Duckyoung Fiber | 韩国 | 1 | $2.8K | 其他塑料废料 |
近期贸易明细
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 其他塑料废料 | Daon International Co., Ltd. | 韩国 | $7.0K |
| 2025-10-08 | 其他塑料废料 | Daon International Co., Ltd. | 韩国 | $7.0K |
| 2025-09-30 | 其他塑料废料 | Daon International Co., Ltd. | 韩国 | $13.9K |
| 2025-08-09 | 其他塑料废料 | Daon International Co., Ltd. | 韩国 | $7.0K |
| 2025-08-04 | 其他塑料废料 | Daon International Co., Ltd. | 韩国 | $6.9K |
| 2025-06-13 | 其他塑料废料 | Daon International Co., Ltd. | 韩国 | $41.8K |
| 2025-04-26 | 其他塑料废料 | Daon International Co., Ltd. | 韩国 | $19.4K |
| 2025-01-09 | 其他塑料废料 | Daon International Co., Ltd. | 韩国 | $6.5K |
| 2025-01-09 | 其他塑料废料 | Daon International Co., Ltd. | 韩国 | $19.4K |
| 2024-11-28 | 其他塑料废料 | Daon International Co., Ltd. | 韩国 | $25.9K |