Viet Hoang Cuong Wood Processing Machinery Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 木材研磨机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MáY CHế BIếN Gỗ VIệT HOàNG CườNG
14
进口笔数
0
出口笔数
$436.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703027089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMSK3VUF |
| 成立日期 | 2021-12-28 |
| 联系地址 | Số 15, Đường Lê Thị Trung, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MÁY CHẾ BIẾN GỖ VIỆT HOÀNG CƯỜNG |
| 企业英文名称 | VIET HOANG CUONG WOOD PROCESSING MACHINERY IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15, Đường Lê Thị Trung, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933703288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846594 | 木工机床 |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 846592 | 木工机床 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610729 | 男式纺织睡衣 |
| 610839 | 非棉睡衣裤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $436.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Sendlong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $199.4K | 无梭织机、纺织物处理机 |
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 5 | $129.4K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Shenzhen Lianhetaisheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $89.6K | 其他塑料制品、其他木工机床 |
| LSSP Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.3K | 其他木制细木工品、其他木工机床 |
| Qingdao Glamour Garment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $79 | 染色合成针织布、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-17 | 女式合成纤维裤 | — | 中国 | $10 |
| 2024-10-17 | 女式纺织服装 | — | 中国 | $10 |
| 2024-10-17 | 女式合成纤维裤 | — | 中国 | $10 |
| 2024-10-17 | 女式纺织服装 | — | 中国 | $20 |
| 2024-10-17 | 女式纺织服装 | — | 中国 | $10 |
| 2024-10-17 | 女式纺织服装 | — | 中国 | $10 |
| 2024-10-17 | 女式纺织服装 | — | 中国 | $10 |
| 2024-10-14 | 染色人造纤维布 | — | 中国 | $148 |
| 2024-09-30 | 男式纺织睡衣 | Qingdao Glamour Garment Co., Ltd. | 中国 | $18 |
| 2024-09-30 | 非棉睡衣裤 | QINGDAO GLAMOUR GARMENT CO LTD | 中国 | $26 |