Kylen International Transport Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 216 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Quốc Tế Kylen
216
进口笔数
1
出口笔数
$3.89M
进口金额
$1.4K
出口金额
2024-01-12
最近进口
2023-12-13
最近出口
26
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313718222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVPFC4WQ |
| 成立日期 | 2016-03-25 |
| 联系地址 | Văn phòng 3.36, Tầng 3, Tòa nhà EverRich Infinity, số 290 An Dương Vương, Phường 04, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI QUỐC TẾ KYLEN |
| 企业英文名称 | KYLEN INTERNATIONAL TRANSPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3.36 Tầng 3, Tòa nhà EverRich Infinity, 290 An Dương Vương, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 0837763999 |
| 传真 | 0837761999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030633 | 活鲜蟹 |
| 030632 | 活鲜龙虾 |
| 030781 | 鲍鱼 |
| 030721 | 扇贝及扇贝科 |
| 482040 | 商业表格纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 091099 | 其他香料 |
| 190420 | 谷物片食品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 460192 | 竹编产品 |
| 681599 | 其他石制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 137 | $2.69M |
| 加拿大 | 16 | $451.8K |
| 韩国 | 12 | $355.2K |
| 英国 | 27 | $154.3K |
| 爱尔兰 | 12 | $101.7K |
| 美国 | 5 | $74.3K |
| 俄罗斯 | 5 | $39.0K |
| 中国 | 1 | $14.9K |
| 日本 | 1 | $9.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| National Fisheries Pty Ltd | 澳大利亚 | 63 | $1.38M | 岩龙虾及海螯虾、活鲜蟹 |
| AS Fremantle Lobster | 澳大利亚 | 29 | $436.1K | 岩龙虾及海螯虾 |
| Geraldton Fishermen's Co-Operative Ltd | 澳大利亚 | 19 | $347.7K | 岩龙虾及海螯虾、冷冻岩龙虾 |
| World Link Food Distributors Inc. | 加拿大 | 9 | $312.0K | 活鲜龙虾、冷冻龙虾 |
| Indian Ocean Rock Lobster Pty Ltd | 西班牙 | 13 | $307.2K | 岩龙虾及海螯虾、活鲜龙虾 |
| Geraldton Fishermen's Co-Operative Ltd. | 澳大利亚 | 10 | $148.9K | 岩龙虾及海螯虾、活鲜龙虾 |
| The Lobster Pot (Anglesey) Ltd. | 英国 | 24 | $136.8K | 活鲜蟹、活鲜龙虾 |
| Hailmar Investments Ltd. | 加拿大 | 5 | $109.0K | 活鲜龙虾 |
| Tradalai Eisc Ui Hannagain Teoranta | 爱尔兰 | 10 | $85.5K | 活鲜蟹 |
| The Ocean Co., Ltd. | 俄罗斯 | 5 | $39.0K | 活鲜蟹 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THKL Investments, LLC | 美国 | 1 | $1.4K | 不锈钢家用制品、厨房刀具 |
近期贸易明细
进口(共 216)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-12 | 扇贝及扇贝科 | WORLD LINK FOOD DISTRIBUTORS INC | 日本 | $9.6K |
| 2024-01-05 | 岩龙虾及海螯虾 | NATIONAL FISHERIES PTY LTD | 澳大利亚 | $13.5K |
| 2023-12-22 | 活鲜蟹 | HONGMAO GIFTWARE CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2023-11-30 | 活鲜龙虾 | HAILMAR INVESTMENTS LTD | 加拿大 | $24.2K |
| 2023-11-22 | 鲍鱼 | TRADING NW INC | 韩国 | $38.4K |
| 2023-11-17 | 活鲜龙虾 | BEACH POINT PROCESSING CO | 加拿大 | $22.4K |
| 2023-11-15 | 岩龙虾及海螯虾 | AS FREMANTLE LOBSTER | 澳大利亚 | $17.3K |
| 2023-11-14 | 鲍鱼 | CHUNGSANBADA CO LTD | 韩国 | $24.0K |
| 2023-11-10 | 鲍鱼 | CHUNGSANBADA CO LTD | 韩国 | $24.0K |
| 2023-11-10 | 岩龙虾及海螯虾 | AS FREMANTLE LOBSTER | 澳大利亚 | $16.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-13 | 塑料装饰品 | THKL INVESTMENTS LLC | 美国 | $103 |
| 2023-12-13 | 非乙烯塑料袋 | THKL INVESTMENTS LLC | 美国 | $1 |
| 2023-12-13 | 塑料餐具 | THKL INVESTMENTS LLC | 美国 | $2 |
| 2023-12-12 | 竹编产品 | THKL INVESTMENTS LLC | 美国 | $152 |
| 2023-12-12 | 3公斤以上绿茶 | THKL INVESTMENTS LLC | 美国 | $61 |
| 2023-12-12 | 谷物片食品 | THKL INVESTMENTS LLC | 美国 | $277 |
| 2023-12-12 | 其他香料 | THKL INVESTMENTS LLC | 美国 | $7 |
| 2023-12-12 | 其他干果 | THKL INVESTMENTS LLC | 美国 | $54 |
| 2023-12-12 | 其他石制品 | THKL INVESTMENTS LLC | 美国 | $750 |