Huy Hoang Vi Na Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Huy Hoàng Vi Na
0
进口笔数
63
出口笔数
$0
进口金额
$141.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900866144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFSB9K06 |
| 成立日期 | 2013-09-18 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HUY HOÀNG VI NA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác |
| 电话 | +842213765789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19.42亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $140.3K |
| 中国 | 1 | $756 |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mikasa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.9K | 非可锻铸铁件、其他钢铁制品 |
| Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $25.4K | 增塑PVC混合物、其他钢铁制品 |
| Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd. | 越南 | 9 | $25.4K | 塑料卷轴、其他钢铁制品 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.8K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Mie Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.3K | 其他钢铁制品、其他聚酰胺 |
| Akiyama-SC (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $8.7K | 不锈钢热轧棒材、木制包装容器 |
| Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.7K | 初级硅氧烷、二氧化碳 |
| Vietinak Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 非轻质石油、其他塑料制品 |
| Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.4K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-08 | 灭火器 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-08 | 灭火器 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-08 | 灭火器 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $119 |
| 2026-04-08 | 灭火器 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $729 |
| 2026-04-08 | 灭火器 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $119 |
| 2026-04-08 | 灭火器 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $729 |
| 2026-04-07 | 灭火器 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $729 |
| 2026-04-07 | 灭火器 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $119 |