Victory Agricultural Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 零售除草剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ NôNG NGHIệP CHIếN THắNG

74
进口笔数
0
出口笔数
$6.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-18
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $721.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $127.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $161.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $226.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $154.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $131.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $325.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $142.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $43.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $85.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $60.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $159.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $567.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $502.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $68.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $120.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $182.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $159.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $328.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $721.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $516.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $216.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $127.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $161.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $226.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $154.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $131.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $325.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $142.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $43.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $85.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $60.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $159.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $567.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $502.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $68.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $120.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $182.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $159.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $328.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $721.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $516.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $216.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106374319
企查查编码QVNJFYVHB2
成立日期2013-11-26
联系地址P405, Số 12 Trần Quốc Vượng, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NÔNG NGHIỆP CHIẾN THẮNG
企业英文名称VICTORY AGRICULTURAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址P405, Số 12 Trần Quốc Vượng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842462754359
邮箱dinhvanhoatvat@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380893零售除草剂
380891零售杀虫剂
380892零售杀菌剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国61$4.55M
巴拿马13$1.89M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.中国41$2.97M零售除草剂、零售杀虫剂
Shandong Weifeng Rainbow Chemical Co., Ltd.巴拿马7$1.00M零售除草剂
RAINBOW AGROSCIENCE (PANAMA) SA巴拿马4$600.0K零售除草剂
Shandong Binnong Technology Co., Ltd.中国7$519.6K零售除草剂、其他三嗪化合物
Eastchem Co., Ltd.中国3$240.2K零售除草剂、零售杀虫剂
Rainbow Agrosciences (Panama)中国1$179.0K零售除草剂
Shandong Weifan Rainbow Chemical Co., Ltd.巴拿马1$172.0K零售除草剂
NGC Agrosciences Int'l Co., Ltd.中国1$124.4K零售除草剂、零售杀虫剂
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.巴拿马1$120.0K零售除草剂
Hebei Huyang Import & Export Co., Ltd.中国2$59.7K零售除草剂、其他粘合剂≤1kg

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18零售除草剂Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.中国$45.4K
2026-06-18零售除草剂Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.中国$5.6K
2026-06-16零售除草剂RAINBOW AGROSCIENCE (PANAMA) SA巴拿马$120.0K
2026-06-04零售除草剂Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.中国$45.4K
2026-05-28零售除草剂Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.中国$45.4K
2026-05-26零售除草剂Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.中国$45.4K
2026-05-19零售除草剂Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.中国$45.4K
2026-05-18零售除草剂Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.中国$45.4K
2026-05-18零售除草剂Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.中国$45.4K
2026-05-15零售除草剂Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.中国$45.4K

相关企业 · 同类产品

Victory Agricultural Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →