Victory Agricultural Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 零售除草剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ NôNG NGHIệP CHIếN THắNG
61
进口笔数
0
出口笔数
$5.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106374319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJFYVHB2 |
| 成立日期 | 2013-11-26 |
| 联系地址 | P405, Số 12 Trần Quốc Vượng, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NÔNG NGHIỆP CHIẾN THẮNG |
| 企业英文名称 | VICTORY AGRICULTURAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P405, Số 12 Trần Quốc Vượng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842462754359 |
| 邮箱 | dinhvanhoatvat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $3.94M |
| 巴拿马 | 12 | $1.77M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. | 中国 | 30 | $2.45M | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Shandong Weifeng Rainbow Chemical Co., Ltd. | 巴拿马 | 7 | $1.00M | 零售除草剂 |
| RAINBOW AGROSCIENCE (PANAMA) SA | 巴拿马 | 3 | $480.0K | 零售除草剂 |
| Shandong Binnong Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $425.9K | 零售除草剂、其他三嗪化合物 |
| Eastchem Co., Ltd. | 中国 | 3 | $240.2K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Rainbow Agrosciences (Panama) | 中国 | 1 | $179.0K | 零售除草剂 |
| Shandong Weifan Rainbow Chemical Co., Ltd. | 巴拿马 | 1 | $172.0K | 零售除草剂 |
| NGC AGROSCIENCES INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $124.4K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. | 巴拿马 | 1 | $120.0K | 零售除草剂 |
| Hebei Huyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.7K | 零售除草剂、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 零售除草剂 | SHANDONG WEIFANG RAINBOW CHEMICAL CO LTD | 中国 | $59.4K |
| 2026-04-24 | 零售除草剂 | SHANDONG WEIFANG RAINBOW CHEMICAL CO LTD | 中国 | $59.4K |
| 2026-04-23 | 零售除草剂 | SHANDONG WEIFANG RAINBOW CHEMICAL CO LTD | 中国 | $62.4K |
| 2026-04-23 | 零售除草剂 | SHANDONG WEIFANG RAINBOW CHEMICAL CO LTD | 中国 | $62.4K |
| 2026-04-20 | 零售除草剂 | RAINBOW AGROSCIENCE (PANAMA) SA | 巴拿马 | $120.0K |
| 2026-04-20 | 零售除草剂 | RAINBOW AGROSCIENCE (PANAMA) SA | 巴拿马 | $120.0K |
| 2026-04-14 | 零售除草剂 | SHANDONG WEIFANG RAINBOW CHEMICAL CO LTD | 中国 | $59.4K |
| 2026-04-14 | 零售除草剂 | SHANDONG WEIFANG RAINBOW CHEMICAL CO LTD | 中国 | $59.4K |
| 2026-04-10 | 零售除草剂 | SHANDONG WEIFANG RAINBOW CHEMICAL CO LTD | 中国 | $59.4K |
| 2026-04-10 | 零售除草剂 | SHANDONG WEIFANG RAINBOW CHEMICAL CO LTD | 中国 | $59.4K |