Ha Vu Trade Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 181 笔 · 主营 非CRT显示器
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Hà Vũ
5
进口笔数
181
出口笔数
$355
进口金额
$950.5K
出口金额
2026-03-10
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700709326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2VU3H8 |
| 成立日期 | 2006-05-04 |
| 联系地址 | Số 66 Đường Lái Thiêu 45, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HÀ VŨ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 66 Đường Lái Thiêu 45, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743756667 |
| 传真 | 02743755886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852349 | 已录制光碟 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $355 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 181 | $950.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAX TECHNOLOGIES CO., LTD. | 中国台湾 | 5 | $355 | 已录制光碟、固态存储设备 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 147 | $906.4K | 其他针织布、鞋靴零件 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $9.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Compass II Co., Ltd. | 越南 | 7 | $8.8K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| CICOR ANAM Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.7K | 其他电路开关装置、处理器及控制器 |
| Cicor Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $8.3K | 印刷版及石印石、其他塑料制品 |
| Cicor Anam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.5K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| Riken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 人造纺织袋、其他塑料包装制品 |
| Compass II Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $734 | 可互换工具、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 已录制光碟 | CAX TECHNOLOGIES CO., LTD. | 中国台湾 | $40 |
| 2025-09-04 | 已录制光碟 | CAX TECHNOLOGIES CO., LTD. | 中国台湾 | $160 |
| 2025-07-10 | 已录制光碟 | CAX TECHNOLOGIES CO., LTD. | 中国台湾 | $120 |
| 2024-11-19 | 已录制光碟 | CAX TECHNOLOGIES CO., LTD. | 中国台湾 | $5 |
| 2024-09-30 | 已录制光碟 | CAX TECHNOLOGIES CO., LTD. | 中国台湾 | $15 |
| 2024-09-30 | 已录制光碟 | CAX TECHNOLOGIES CO., LTD. | 中国台湾 | $15 |
出口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 数据处理机 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $327 |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $192 |
| 2026-04-23 | 通信设备 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $43 |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $8 |
| 2026-04-23 | 麦克风及支架 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $310 |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $23 |
| 2026-04-23 | 通信设备 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $23 |
| 2026-04-23 | 10公斤以下便携电脑 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $367 |
| 2026-04-23 | 非CRT显示器 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $551 |