Ha Vu Trade Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 181 笔 · 主营 非CRT显示器

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Hà Vũ

5
进口笔数
181
出口笔数
$355
进口金额
$950.5K
出口金额
2026-03-10
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $84.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 7 笔2024-09进口 $30 · 1 笔出口 $17.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 4 笔2024-11进口 $5 · 1 笔出口 $84.5K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 6 笔2025-07进口 $120 · 1 笔出口 $55.9K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-09进口 $160 · 1 笔出口 $56.1K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-03进口 $40 · 1 笔出口 $81.0K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 7 笔2024-09进口 $30 · 1 笔出口 $17.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 4 笔2024-11进口 $5 · 1 笔出口 $84.5K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 6 笔2025-07进口 $120 · 1 笔出口 $55.9K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-09进口 $160 · 1 笔出口 $56.1K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-03进口 $40 · 1 笔出口 $81.0K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 9 笔

工商档案

企业注册号3700709326
企查查编码QVNG2VU3H8
成立日期2006-05-04
联系地址Số 66 Đường Lái Thiêu 45, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HÀ VŨ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 66 Đường Lái Thiêu 45, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
电话+842743756667
传真02743755886
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852349已录制光碟

出口

HS 编码产品
852859非CRT显示器
847141含CPU和I/O的ADP设备
850440静止变流器
851762通信设备
847160自动数据处理输入输出单元
854442带接头绝缘电线
854449绝缘电线
852351固态存储设备
8473308471机器零件
84713010公斤以下便携电脑

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾5$355

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南181$950.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CAX TECHNOLOGIES CO., LTD.中国台湾5$355已录制光碟、固态存储设备

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Freetrend Industrial Co., Ltd.越南147$906.4K其他针织布、鞋靴零件
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南14$9.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Compass II Co., Ltd.越南7$8.8K其他塑料制品、塑料包装箱
CICOR ANAM Co., Ltd.越南6$8.7K其他电路开关装置、处理器及控制器
Cicor Vietnam Co., Ltd.新加坡3$8.3K印刷版及石印石、其他塑料制品
Cicor Anam Co., Ltd.越南3$6.5K其他塑料包装制品、瓦楞纸箱
Riken Vietnam Co., Ltd.越南1$1.9K人造纺织袋、其他塑料包装制品
Compass II Co., Ltd.新加坡1$734可互换工具、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10已录制光碟CAX TECHNOLOGIES CO., LTD.中国台湾$40
2025-09-04已录制光碟CAX TECHNOLOGIES CO., LTD.中国台湾$160
2025-07-10已录制光碟CAX TECHNOLOGIES CO., LTD.中国台湾$120
2024-11-19已录制光碟CAX TECHNOLOGIES CO., LTD.中国台湾$5
2024-09-30已录制光碟CAX TECHNOLOGIES CO., LTD.中国台湾$15
2024-09-30已录制光碟CAX TECHNOLOGIES CO., LTD.中国台湾$15

出口(共 181)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23数据处理机CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN)越南$327
2026-04-23静止变流器CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN)越南$192
2026-04-23通信设备CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN)越南$43
2026-04-23带接头绝缘电线CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN)越南$8
2026-04-23麦克风及支架CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN)越南$310
2026-04-23带接头绝缘电线CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN)越南$23
2026-04-23通信设备CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN)越南$1.0K
2026-04-23其他电路开关装置CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN)越南$23
2026-04-2310公斤以下便携电脑CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN)越南$367
2026-04-23非CRT显示器CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN)越南$551

相关企业 · 同类产品

Ha Vu Trade Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →