Otanics Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 测量仪器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP CôNG NGHệ OTANICS

50
进口笔数
103
出口笔数
$66.3K
进口金额
$330.8K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
26
供应商数
66
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $61.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 2 笔2024-01进口 $78 · 1 笔出口 $988 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 3 笔2024-03进口 $5.2K · 2 笔出口 $980 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 1 笔2024-07进口 $1.3K · 2 笔出口 $10.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-10进口 $191 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.2K · 2 笔出口 $16.9K · 3 笔2024-12进口 $440 · 1 笔出口 $11.3K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2025-03进口 $133 · 2 笔出口 $15.1K · 5 笔2025-04进口 $2.4K · 2 笔出口 $16.0K · 4 笔2025-05进口 $5.1K · 3 笔出口 $3.2K · 4 笔2025-06进口 $347 · 3 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-07进口 $910 · 1 笔出口 $3.5K · 4 笔2025-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $15.5K · 4 笔2025-09进口 $2.2K · 2 笔出口 $20.6K · 8 笔2025-10进口 $1.4K · 2 笔出口 $19.0K · 5 笔2025-11进口 $2.4K · 3 笔出口 $2.0K · 4 笔2025-12进口 $1.8K · 3 笔出口 $5.0K · 5 笔2026-01进口 $720 · 2 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-02进口 $10.7K · 2 笔出口 $61.2K · 5 笔2026-03进口 $11.7K · 4 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-04进口 $4.1K · 2 笔出口 $360 · 1 笔2026-05进口 $1.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $7.8K · 5 笔出口 $1.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 2 笔2024-01进口 $78 · 1 笔出口 $988 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 3 笔2024-03进口 $5.2K · 2 笔出口 $980 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 1 笔2024-07进口 $1.3K · 2 笔出口 $10.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-10进口 $191 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.2K · 2 笔出口 $16.9K · 3 笔2024-12进口 $440 · 1 笔出口 $11.3K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2025-03进口 $133 · 2 笔出口 $15.1K · 5 笔2025-04进口 $2.4K · 2 笔出口 $16.0K · 4 笔2025-05进口 $5.1K · 3 笔出口 $3.2K · 4 笔2025-06进口 $347 · 3 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-07进口 $910 · 1 笔出口 $3.5K · 4 笔2025-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $15.5K · 4 笔2025-09进口 $2.2K · 2 笔出口 $20.6K · 8 笔2025-10进口 $1.4K · 2 笔出口 $19.0K · 5 笔2025-11进口 $2.4K · 3 笔出口 $2.0K · 4 笔2025-12进口 $1.8K · 3 笔出口 $5.0K · 5 笔2026-01进口 $720 · 2 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-02进口 $10.7K · 2 笔出口 $61.2K · 5 笔2026-03进口 $11.7K · 4 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-04进口 $4.1K · 2 笔出口 $360 · 1 笔2026-05进口 $1.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $7.8K · 5 笔出口 $1.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号2001337320
企查查编码QVN54VHM8W
成立日期2020-10-02
联系地址Khu công nghiệp phường 8, Phường 8, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ OTANICS
企业英文名称OTANICS TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu công nghiệp phường 8, Phường Lý Văn Lâm, Cà Mau
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
电话2903839391
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853400印刷电路
852589其他电视摄像机
854239其他电子IC
854231处理器及控制器
850450其他电感器
854110非LED二极管
392690其他塑料制品
842390衡器零件
851762通信设备
853222铝电解电容

出口

HS 编码产品
903190测量仪器零件
392690其他塑料制品
902750光学辐射仪器
382290其他诊断试剂
853710电力控制板
903180其他测量仪器
847989其他功能机器
841480其他气泵
392329非乙烯塑料袋
852349已录制光碟

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国39$42.0K
日本8$8.0K
加拿大3$5.8K
泰国5$2.5K
菲律宾2$1.7K
美国4$1.5K
马来西亚5$779
中国台湾4$755
墨西哥5$706
中国香港4$652

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度6$78.5K
伯利兹4$41.9K
印度尼西亚8$39.4K
厄瓜多尔11$28.3K
马来西亚3$18.5K
巴基斯坦4$17.1K
中国1$16.6K
韩国4$14.1K
美国9$12.5K
墨西哥3$11.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DIGI KEY ELECTRONICS美国8$12.2K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
Suzhou Egroeco Industry Co., Ltd.中国2$8.6K功能机器零件、其他塑料制品
Chongqing New World Trading Co., Ltd.中国2$5.7K其他塑料制品、其他医疗器具
Shenzhen Wardmay Technology Co., Ltd.中国3$4.8K其他电视摄像机、非磁带视频设备
Shenzhen Weinan Electronics Co., Ltd.中国2$4.8K其他电视摄像机、通信设备零件
LUCID VISION LABS, INC.加拿大2$3.2K其他电视摄像机、带接头绝缘电线
Xi'an Gavin Electronic Technology Co., Ltd.中国2$1.4K液体流量计、其他测量仪器
Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.越南9$1.1K印刷电路、其他钢铁制品
Nutritional Technologies S.A.C.秘鲁3$347猫狗饲料
Würth Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡2$109其他电感器、1000伏以下插头插座

下游采购商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maktub Ventures Ltd.印度6$78.5K其他塑料制品、其他测量仪器
PT TEQUISA INDONESIA印度尼西亚8$39.4K柠檬酸衍生物、其他化学制剂
AQUAMAR LTD伯利兹2$35.0K其他诊断试剂、电力控制板
Dhabeji Aqua Foods (Private) Ltd.巴基斯坦4$17.1K虾及对虾、非泡沫塑料片
Shinan Aqua韩国3$10.7K测量仪器零件、其他功能机器
MAKTUB VENTURES LTD中国香港3$8.0K其他消毒剂、其他诊断试剂
Ultimate印度4$3.0K聚酯单丝纱、摩托车及配件
Mazaria Farm摩洛哥3$2.2K其他诊断试剂、光学辐射仪器
Charoen Pokphand Foods Phil Corp菲律宾4$2.0K测量仪器零件
Norwegian King Prawns Hatchery挪威3$2.0K其他诊断试剂、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他电子ICHENZHEN OFEIXIN TECHNOLOGY LIMITED中国$375
2026-06-18其他电视摄像机MLAYER LIMITED中国$73
2026-06-18其他电视摄像机MLAYER LIMITED中国$183
2026-06-16其他测量仪器DST (Shenzhen) Sensor Co., Ltd.中国$252
2026-06-16其他测量仪器DST (Shenzhen) Sensor Co., Ltd.中国$300
2026-06-16衡器零件DST (Shenzhen) Sensor Co., Ltd.中国$280
2026-06-16衡器零件DST (Shenzhen) Sensor Co., Ltd.中国$100
2026-06-16自动数据处理机处理部件SEEED DEVELOPMENT LIMITED中国$125
2026-06-16其他测量仪器DST (Shenzhen) Sensor Co., Ltd.中国$3.0K
2026-06-16衡器零件DST (Shenzhen) Sensor Co., Ltd.中国$102

出口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30测量仪器零件GREAT SALT LAKE BRINE SHRIMP COOPERATIV美国$500
2026-06-18其他诊断试剂AQUAMAR LTD伯利兹$250
2026-06-17测量仪器零件THREE SIXTY AQUACULTURE英国$500
2026-06-11其他诊断试剂Norwegian King Prawns Hatchery挪威$75
2026-04-08测量仪器零件IDST CO.,LTD.日本$360
2026-03-03测量仪器零件Shinan Aqua韩国$1.7K
2026-02-23测量仪器零件Zhuhai Aquamazing Biotechnology Co., Ltd.中国$2.5K
2026-02-23测量仪器零件Zhuhai Aquamazing Biotechnology Co., Ltd.中国$5.1K
2026-02-23光学辐射仪器Zhuhai Aquamazing Biotechnology Co., Ltd.中国$8.0K
2026-02-23其他诊断试剂Zhuhai Aquamazing Biotechnology Co., Ltd.—$3.0K

相关企业 · 同类产品

Otanics Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →