Otanics Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 测量仪器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP CôNG NGHệ OTANICS
50
进口笔数
103
出口笔数
$66.3K
进口金额
$330.8K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
26
供应商数
66
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2001337320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN54VHM8W |
| 成立日期 | 2020-10-02 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp phường 8, Phường 8, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ OTANICS |
| 企业英文名称 | OTANICS TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp phường 8, Phường Lý Văn Lâm, Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | 2903839391 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853222 | 铝电解电容 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 852349 | 已录制光碟 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $42.0K |
| 日本 | 8 | $8.0K |
| 加拿大 | 3 | $5.8K |
| 泰国 | 5 | $2.5K |
| 菲律宾 | 2 | $1.7K |
| 美国 | 4 | $1.5K |
| 马来西亚 | 5 | $779 |
| 中国台湾 | 4 | $755 |
| 墨西哥 | 5 | $706 |
| 中国香港 | 4 | $652 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $78.5K |
| 伯利兹 | 4 | $41.9K |
| 印度尼西亚 | 8 | $39.4K |
| 厄瓜多尔 | 11 | $28.3K |
| 马来西亚 | 3 | $18.5K |
| 巴基斯坦 | 4 | $17.1K |
| 中国 | 1 | $16.6K |
| 韩国 | 4 | $14.1K |
| 美国 | 9 | $12.5K |
| 墨西哥 | 3 | $11.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 8 | $12.2K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Suzhou Egroeco Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.6K | 功能机器零件、其他塑料制品 |
| Chongqing New World Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.7K | 其他塑料制品、其他医疗器具 |
| Shenzhen Wardmay Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.8K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Shenzhen Weinan Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.8K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| LUCID VISION LABS, INC. | 加拿大 | 2 | $3.2K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Xi'an Gavin Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.4K | 液体流量计、其他测量仪器 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $1.1K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Nutritional Technologies S.A.C. | 秘鲁 | 3 | $347 | 猫狗饲料 |
| Würth Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $109 | 其他电感器、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maktub Ventures Ltd. | 印度 | 6 | $78.5K | 其他塑料制品、其他测量仪器 |
| PT TEQUISA INDONESIA | 印度尼西亚 | 8 | $39.4K | 柠檬酸衍生物、其他化学制剂 |
| AQUAMAR LTD | 伯利兹 | 2 | $35.0K | 其他诊断试剂、电力控制板 |
| Dhabeji Aqua Foods (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 4 | $17.1K | 虾及对虾、非泡沫塑料片 |
| Shinan Aqua | 韩国 | 3 | $10.7K | 测量仪器零件、其他功能机器 |
| MAKTUB VENTURES LTD | 中国香港 | 3 | $8.0K | 其他消毒剂、其他诊断试剂 |
| Ultimate | 印度 | 4 | $3.0K | 聚酯单丝纱、摩托车及配件 |
| Mazaria Farm | 摩洛哥 | 3 | $2.2K | 其他诊断试剂、光学辐射仪器 |
| Charoen Pokphand Foods Phil Corp | 菲律宾 | 4 | $2.0K | 测量仪器零件 |
| Norwegian King Prawns Hatchery | 挪威 | 3 | $2.0K | 其他诊断试剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他电子IC | HENZHEN OFEIXIN TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $375 |
| 2026-06-18 | 其他电视摄像机 | MLAYER LIMITED | 中国 | $73 |
| 2026-06-18 | 其他电视摄像机 | MLAYER LIMITED | 中国 | $183 |
| 2026-06-16 | 其他测量仪器 | DST (Shenzhen) Sensor Co., Ltd. | 中国 | $252 |
| 2026-06-16 | 其他测量仪器 | DST (Shenzhen) Sensor Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-06-16 | 衡器零件 | DST (Shenzhen) Sensor Co., Ltd. | 中国 | $280 |
| 2026-06-16 | 衡器零件 | DST (Shenzhen) Sensor Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2026-06-16 | 自动数据处理机处理部件 | SEEED DEVELOPMENT LIMITED | 中国 | $125 |
| 2026-06-16 | 其他测量仪器 | DST (Shenzhen) Sensor Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-16 | 衡器零件 | DST (Shenzhen) Sensor Co., Ltd. | 中国 | $102 |
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 测量仪器零件 | GREAT SALT LAKE BRINE SHRIMP COOPERATIV | 美国 | $500 |
| 2026-06-18 | 其他诊断试剂 | AQUAMAR LTD | 伯利兹 | $250 |
| 2026-06-17 | 测量仪器零件 | THREE SIXTY AQUACULTURE | 英国 | $500 |
| 2026-06-11 | 其他诊断试剂 | Norwegian King Prawns Hatchery | 挪威 | $75 |
| 2026-04-08 | 测量仪器零件 | IDST CO.,LTD. | 日本 | $360 |
| 2026-03-03 | 测量仪器零件 | Shinan Aqua | 韩国 | $1.7K |
| 2026-02-23 | 测量仪器零件 | Zhuhai Aquamazing Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-23 | 测量仪器零件 | Zhuhai Aquamazing Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-02-23 | 光学辐射仪器 | Zhuhai Aquamazing Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-02-23 | 其他诊断试剂 | Zhuhai Aquamazing Biotechnology Co., Ltd. | — | $3.0K |