3A Express Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU 3A EXPRESS
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$102.8K
出口金额
—
最近进口
2024-10-10
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316966216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2GFMQU1 |
| 成立日期 | 2021-10-06 |
| 联系地址 | 34 Nguyễn Trọng Lội, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU 3A EXPRESS |
| 企业英文名称 | 3A EXPRESS IMPORT EXPORT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33 Lê Trung Nghĩa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84776833001 |
| 邮箱 | ctyexpress944@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 580710 | 机织标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580810 | 编带 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 8 | $82.6K |
| 新加坡 | 4 | $19.6K |
| 越南 | 3 | $654 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A.K.H. Knitting & Dyeing Ltd. | 孟加拉国 | 3 | $60.8K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| GO Logistics & Transportation Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $20.1K | 女式纺织套装、其他食品制剂 |
| Arrival Fashion Ltd. | 孟加拉国 | 4 | $18.8K | 彩色牛仔布、金属拉链 |
| Fortis Garments Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $3.1K | 棉机织布、弹性针织布 |
| Arrival Fashion Ltd. | 越南 | 1 | $96 | 活性矿产品 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-10 | 机织标签 | FORTIS GARMENTS LTD | 孟加拉国 | $180 |
| 2024-10-10 | 机织标签 | FORTIS GARMENTS LTD | 孟加拉国 | $294 |
| 2024-10-10 | 编带 | FORTIS GARMENTS LTD | 孟加拉国 | $410 |
| 2024-10-10 | 印刷标签 | FORTIS GARMENTS LTD | 孟加拉国 | $955 |
| 2024-10-10 | 机织标签 | FORTIS GARMENTS LTD | 孟加拉国 | $106 |
| 2024-10-10 | 橡塑浸渍纱线 | FORTIS GARMENTS LTD | 孟加拉国 | $179 |
| 2024-10-10 | 非乙烯塑料袋 | FORTIS GARMENTS LTD | 孟加拉国 | $955 |
| 2024-09-23 | 机织标签 | AKH KNITTING & DYEING LTD | 孟加拉国 | $6.8K |
| 2024-09-23 | 机织标签 | AKH KNITTING & DYEING LTD | 孟加拉国 | $10.0K |
| 2024-09-23 | 非乙烯塑料袋 | AKH KNITTING & DYEING LTD | 孟加拉国 | $13.3K |