BTA Industries Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bta Industries
10
进口笔数
1
出口笔数
$9.9K
进口金额
$8.8K
出口金额
2023-11-15
最近进口
2023-07-20
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312788266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN76D4T7 |
| 成立日期 | 2014-05-21 |
| 联系地址 | 38 đường N1, khu phố 2, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BTA INDUSTRIES |
| 企业英文名称 | BTA INDUSTRIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38 đường N1, khu phố 2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84907930500 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 320417 | 染料颜料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291440 | 酮醇及酮醛 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $9.8K |
| 印度 | 6 | $88 |
| 韩国 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Fancheng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 染料颜料、其他染料 |
| Guangzhou Tongjiang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 其他丙烯酸聚合物 |
| Hubei Aging Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 水泥添加剂、木浆残碱 |
| PIDILITE INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 6 | $88 | 聚合物胶粘剂、1kg以下胶粘剂 |
| TSC | 韩国 | 1 | $30 | 水泥添加剂、其他聚醚 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Jiangda Chemical Inc. Co. | 中国 | 1 | $8.8K | 酮醇及酮醛、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-15 | 其他丙烯酸聚合物 | PIDILITE INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $1 |
| 2023-11-15 | 其他丙烯酸聚合物 | PIDILITE INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $1 |
| 2023-11-15 | 其他丙烯酸聚合物 | PIDILITE INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $1 |
| 2023-05-12 | 水泥添加剂 | TSC | 韩国 | $9 |
| 2023-05-12 | 水泥添加剂 | TSC | 韩国 | $9 |
| 2023-05-12 | 水泥添加剂 | TSC | 韩国 | $9 |
| 2023-05-12 | 水泥添加剂 | TSC | 韩国 | $3 |
| 2023-03-20 | 水泥添加剂 | HUBEI AGING CHEMICAL CO. LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-03-16 | 氧化铁 | HANGZHOU FANCHENG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-03-16 | 氧化铁 | HANGZHOU FANCHENG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $690 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-20 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | HUBEI JIANGDA CHEMICAL INC CO | 中国 | $1.4K |
| 2023-07-20 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | HUBEI JIANGDA CHEMICAL INC CO | 中国 | $700 |
| 2023-07-20 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | HUBEI JIANGDA CHEMICAL INC CO | 中国 | $3.8K |
| 2023-07-18 | 其他擦亮剂 | HUBEI JIANGDA CHEMICAL INC CO | 中国 | $1.1K |
| 2023-07-18 | 其他化学制剂 | HUBEI JIANGDA CHEMICAL INC CO | 中国 | $740 |
| 2023-07-18 | 其他化学制剂 | HUBEI JIANGDA CHEMICAL INC CO | 中国 | $950 |
| 2023-07-18 | 酮醇及酮醛 | HUBEI JIANGDA CHEMICAL INC CO | 中国 | $225 |