BATS Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT BATS
6
进口笔数
0
出口笔数
$33.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315748977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNKHGW9B |
| 成立日期 | 2019-07-01 |
| 联系地址 | 529 Phan Văn Trị, Phường 07, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT BATS |
| 企业英文名称 | BATS ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 10 - Tầng Lửng, 911-917 Nguyễn Trãi, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $14.4K |
| 波兰 | 2 | $13.3K |
| 新加坡 | 2 | $2.0K |
| 菲律宾 | 3 | $1.6K |
| 中国 | 4 | $1.4K |
| 澳大利亚 | 3 | $736 |
| 墨西哥 | 1 | $436 |
| 中国台湾 | 1 | $58 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 4be3ec27e034ddc465eb481f70cbd629 | 6 | $33.9K |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-21 | 电力控制板 | CONVERGINT SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $667 |
| 2023-12-21 | 同轴电缆 | CONVERGINT SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $155 |
| 2023-12-21 | 同轴电缆 | CONVERGINT SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $112 |
| 2023-12-21 | 其他电视摄像机 | CONVERGINT SINGAPORE PTE LTD | 波兰 | $7.6K |
| 2023-12-21 | 其他电气开关 | CONVERGINT SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $22 |
| 2023-12-21 | 绝缘电线 | CONVERGINT SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $255 |
| 2023-12-21 | 其他电气开关 | CONVERGINT SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $22 |
| 2023-12-21 | 20W以下固定电阻器 | CONVERGINT SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $28 |
| 2023-12-21 | 电气信号装置 | CONVERGINT SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $436 |
| 2023-10-06 | 电气信号装置 | CONVERGINT SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $14 |