Saigon Port Trading Service Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Cảng Sài Gòn
67
进口笔数
0
出口笔数
$5.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301434709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSMPQXA3 |
| 成立日期 | 2009-10-15 |
| 联系地址 | 450 Nguyễn Tất Thành, Phường 18, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Cảng Sài Gòn |
| 企业英文名称 | SAI GON PORT TRADING SERVICE CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 450 Nguyễn Tất Thành, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842839404739 |
| 邮箱 | sptssaigon@vnn.vn |
| 官网 | www.spts.com.vn |
| 传真 | 39404277 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 123亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 845522 | 冷轧机 |
| 846310 | 金属拉拔机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $2.49M |
| 美国 | 20 | $1.51M |
| 中国 | 39 | $951.8K |
| 德国 | 1 | $383.1K |
| 新西兰 | 2 | $285.8K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $151.0K |
| 中国台湾 | 1 | $52.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kim Thinh Trading Company Limited | 意大利 | 2 | $2.49M | 冷轧机、金属拉拔机 |
| Itw Pro Brands | 美国 | 17 | $1.27M | 其他润滑剂、纺织润滑剂 |
| Korea Vilene Co., Ltd. | 韩国 | 39 | $951.8K | 重型无纺布、塑料涂层织物 |
| Kim Thinh Trading Limited Liability Company | 德国 | 1 | $383.1K | 工业电炉 |
| NEW IMAGE INTERNATIONAL LIMITED | 新西兰 | 1 | $231.8K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| PT Prima Qualiti Rakata | 美国 | 2 | $186.5K | 纺织润滑剂、其他润滑剂 |
| Viet Sieu Trading And Production Limited Liability Company | 沙特阿拉伯 | 2 | $151.0K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| GME Chemicals (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $58.1K | 丙烯共聚物、其他合成橡胶 |
| Seacret Ltd. | 新西兰 | 1 | $54.0K | 其他食品制剂 |
| CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI VIET SIEU | 中国台湾 | 1 | $52.5K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | KOREA VILENE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | KOREA VILENE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | KOREA VILENE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | KOREA VILENE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | KOREA VILENE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | KOREA VILENE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | KOREA VILENE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | KOREA VILENE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | KOREA VILENE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | KOREA VILENE CO LTD | 中国 | $11.1K |