TIEN PHAT IMPORT EXPORT & MFG CO LTD

越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 塑料管件

越南 · 在业

本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và xuất nhập khẩu Tiến Phát

0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$4.0K
出口金额
—
最近进口
2023-01-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

工商档案

企业注册号0200655758
企查查编码QVNSNC446P
成立日期2005-12-20
联系地址Số 133 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Cát Dài, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称Công Ty TNHH Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Tiến Phát
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 133 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ
电话+84313858230
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
391740塑料管件
731029钢铁容器<50升
842199过滤净化器零件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$4.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RORZE ROBOTECH CO LTD越南2$4.0K其他钢铁制品、功能机器零件

近期贸易明细

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-01-31过滤净化器零件RORZE ROBOTECH CO LTD越南$84
2023-01-31过滤净化器零件RORZE ROBOTECH CO LTD越南$100
2023-01-31钢铁容器<50升RORZE ROBOTECH CO LTD越南$58
2023-01-31过滤净化器零件RORZE ROBOTECH CO LTD越南$659
2023-01-31过滤净化器零件RORZE ROBOTECH CO LTD越南$226
2023-01-31钢铁容器<50升RORZE ROBOTECH CO LTD越南$173
2023-01-31过滤净化器零件RORZE ROBOTECH CO LTD越南$113
2023-01-31过滤净化器零件RORZE ROBOTECH CO LTD越南$86
2023-01-31过滤净化器零件RORZE ROBOTECH CO LTD越南$282
2023-01-31过滤净化器零件RORZE ROBOTECH CO LTD越南$103

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

TIEN PHAT IMPORT EXPORT & MFG CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →