Trade & Mfg Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TRọNG NGHĩA
0
进口笔数
114
出口笔数
$0
进口金额
$7.74M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801288799 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQM9GKW |
| 成立日期 | 2019-05-22 |
| 联系地址 | Ngõ 19, phố Xuân Thị, khu Xuân Dương, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRỌNG NGHĨA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48/39 Vũ Khâm Lân, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84988938344 |
| 邮箱 | trongnghiasx@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 114 | $7.74M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $6.72M | 铝合金型材、木托盘 |
| Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd. | 越南 | 46 | $977.1K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $18.4K | 其他液化石油气、金属模具(非注塑) |
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 2 | $17.6K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| MFG Solution Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.5K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 越南 | 1 | $305 | 铝废料、其他液化石油气 |
| Super Sonic Co., Ltd. | 越南 | 1 | $198 | 其他车辆零件、车身零件 |
近期贸易明细
出口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD | 越南 | $785 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD | 越南 | $286 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD | 越南 | $69 |