Trade & Mfg Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TRọNG NGHĩA

0
进口笔数
114
出口笔数
$0
进口金额
$7.74M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $46.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0801288799
企查查编码QVNPQM9GKW
成立日期2019-05-22
联系地址Ngõ 19, phố Xuân Thị, khu Xuân Dương, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRỌNG NGHĨA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址48/39 Vũ Khâm Lân, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+84988938344
邮箱trongnghiasx@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
848310传动轴及曲柄
820890其他机器刀具
401699其他硫化橡胶制品
401693非泡沫橡胶密封件
848210滚珠轴承
392350塑料封口件
848340齿轮及变速器
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南114$7.74M

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南50$6.72M铝合金型材、木托盘
Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd.越南46$977.1K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.韩国11$18.4K其他液化石油气、金属模具(非注塑)
Top Textiles Ltd.越南2$17.6K其他硫酸盐、烧碱溶液
MFG Solution Vietnam Co., Ltd.越南4$8.5K其他塑料制品、塑料管件
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.越南1$305铝废料、其他液化石油气
Super Sonic Co., Ltd.越南1$198其他车辆零件、车身零件

近期贸易明细

出口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他硫化橡胶制品TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD越南$61
2026-04-28其他钢铁制品TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD越南$57
2026-04-28其他钢铁制品TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD越南$785
2026-04-28其他钢铁制品TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD越南$42
2026-04-28其他钢铁制品TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD越南$38
2026-04-28其他钢铁制品TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD越南$17
2026-04-28其他钢铁制品TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD越南$286
2026-04-28其他钢铁制品TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD越南$17
2026-04-28其他钢铁制品TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD越南$33
2026-04-28其他钢铁制品TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD越南$69

相关企业 · 同类产品

Trade & Mfg Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →