Tran Nhan JP Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 重型无纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THIếT Bị Y Tế TRầN NHâN JP
40
进口笔数
0
出口笔数
$493.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101946941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ26X704 |
| 成立日期 | 2020-05-05 |
| 联系地址 | Ấp 4, Xã Tân Bửu, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN NHÂN JP |
| 企业英文名称 | TRAN NHAN JP MEDICAL EQUIPMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 4, Xã Lương Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842728061116 |
| 邮箱 | binhdinh1407@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560394 | 重型无纺布 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 520300 | 已梳棉花 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $403.6K |
| 印度尼西亚 | 4 | $47.6K |
| 越南 | 5 | $41.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Enping Jiaxin Daily Necessities Co., Ltd. | 中国 | 19 | $247.0K | 棉絮制品、重型无纺布 |
| PT TARUNAKUSUMA PURINUSA | 印度尼西亚 | 4 | $47.6K | 已梳棉花、非电气机械零件 |
| Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $41.7K | 棉絮制品、25-70克非织造布 |
| Jiangxi Dele Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.6K | 纺织物处理机、包装机械 |
| Guangdong Huayang Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.2K | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
| Guangzhou Headway I&E Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.8K | 工业清洁制剂、纺织润滑剂 |
| Hebei Kangji Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.5K | 棉絮制品、医用敷料 |
| Quanzhou Lonsun Corp. oration | 中国 | 1 | $14.5K | 自粘塑料卷、乙烯聚合物塑料 |
| Shenzhen Kaishi Precision Mould Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 其他钢铁制品、其他机器刀具 |
| Shangrao Shuntian Bamboo & Wood Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.4K | 竹制木制品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 非乙烯塑料袋 | GUANGDONG HUAYANG PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-02 | 非乙烯塑料袋 | GUANGDONG HUAYANG PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-02 | 非乙烯塑料袋 | GUANGDONG HUAYANG PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-02 | 非乙烯塑料袋 | GUANGDONG HUAYANG PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-02 | 非乙烯塑料袋 | GUANGDONG HUAYANG PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-02 | 非乙烯塑料袋 | GUANGDONG HUAYANG PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-02 | 非乙烯塑料袋 | GUANGDONG HUAYANG PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-02 | 非乙烯塑料袋 | GUANGDONG HUAYANG PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-02 | 非乙烯塑料袋 | GUANGDONG HUAYANG PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-02 | 非乙烯塑料袋 | GUANGDONG HUAYANG PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |