Tran Nhan JP Medical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 重型无纺布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THIếT Bị Y Tế TRầN NHâN JP

40
进口笔数
0
出口笔数
$493.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1101946941
企查查编码QVNQ26X704
成立日期2020-05-05
联系地址Ấp 4, Xã Tân Bửu, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN NHÂN JP
企业英文名称TRAN NHAN JP MEDICAL EQUIPMENT LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ấp 4, Xã Lương Hòa, Tây Ninh
经营范围4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+842728061116
邮箱binhdinh1407@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560394重型无纺布
560121棉絮制品
520300已梳棉花
392329非乙烯塑料袋
56039370-150克非织造布
391000初级硅氧烷
392010乙烯聚合物塑料
442191竹制木制品
482320滤纸板
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$403.6K
印度尼西亚4$47.6K
越南5$41.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Enping Jiaxin Daily Necessities Co., Ltd.中国19$247.0K棉絮制品、重型无纺布
PT TARUNAKUSUMA PURINUSA印度尼西亚4$47.6K已梳棉花、非电气机械零件
Suzuran Vietnam Co., Ltd.越南5$41.7K棉絮制品、25-70克非织造布
Jiangxi Dele Intelligent Technology Co., Ltd.中国2$40.6K纺织物处理机、包装机械
Guangdong Huayang Packaging Technology Co., Ltd.中国3$36.2K非乙烯塑料袋、聚乙烯袋
Guangzhou Headway I&E Trading Co., Ltd.中国1$18.8K工业清洁制剂、纺织润滑剂
Hebei Kangji Medical Instrument Co., Ltd.中国2$16.5K棉絮制品、医用敷料
Quanzhou Lonsun Corp. oration中国1$14.5K自粘塑料卷、乙烯聚合物塑料
Shenzhen Kaishi Precision Mould Co., Ltd.中国1$11.9K其他钢铁制品、其他机器刀具
Shangrao Shuntian Bamboo & Wood Co., Ltd.中国1$11.4K竹制木制品

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02非乙烯塑料袋GUANGDONG HUAYANG PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K
2026-04-02非乙烯塑料袋GUANGDONG HUAYANG PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K
2026-04-02非乙烯塑料袋GUANGDONG HUAYANG PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2026-04-02非乙烯塑料袋GUANGDONG HUAYANG PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2026-04-02非乙烯塑料袋GUANGDONG HUAYANG PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2026-04-02非乙烯塑料袋GUANGDONG HUAYANG PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD中国$1.5K
2026-04-02非乙烯塑料袋GUANGDONG HUAYANG PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD中国$1.0K
2026-04-02非乙烯塑料袋GUANGDONG HUAYANG PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2026-04-02非乙烯塑料袋GUANGDONG HUAYANG PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD中国$1.5K
2026-04-02非乙烯塑料袋GUANGDONG HUAYANG PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K

相关企业 · 同类产品

Tran Nhan JP Medical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →