QUANG PHAT HUNG TRADING DEVELOPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他矿物加工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI QUANG PHáT HưNG
5
进口笔数
0
出口笔数
$45.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314324781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEPR7BHG |
| 成立日期 | 2017-03-31 |
| 联系地址 | 32A Dương Khuê, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUANG PHÁT HƯNG |
| 企业英文名称 | QUANG PHAT HUNG TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32A Dương Khuê, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84982922118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 846691 | 8464机器零件 |
| 846693 | 机床零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 842420 | 喷枪 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $45.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 3 | $19.8K | 电动手钻、其他电动手工具 |
| DONGGUAN YIZHENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $17.8K | 镀锌钢板、柴油机零件 |
| GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $7.9K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-14 | 其他塑料制品 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $88 |
| 2024-08-14 | 其他塑料制品 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $60 |
| 2024-08-14 | 带马达手动工具 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-08-14 | 其他矿物加工机床 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-08-14 | 其他塑料制品 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-08-14 | 其他矿物加工机床 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-08-14 | 其他塑料制品 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-05-20 | 非自动电阻焊机 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-05-20 | 其他矿物加工机床 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-05-20 | 其他矿物加工机床 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $360 |