Phuc Anh Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 黄铜丝

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHúC ANH VIệT NAM

17
进口笔数
13
出口笔数
$110.7K
进口金额
$54.7K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-23
最近出口
8
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $92 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.2K · 1 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-07进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $381 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $388 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $228 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2025-11进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $228 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.1K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-04进口 $20.7K · 1 笔出口 $8.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $92 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.2K · 1 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-07进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $381 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $388 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $228 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2025-11进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $228 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.1K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-04进口 $20.7K · 1 笔出口 $8.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108003380
企查查编码QVNB4RWU6H
成立日期2017-09-27
联系地址Thôn Nghĩa Lại, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÚC ANH VIỆT NAM
企业英文名称PHUC ANH VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Nghĩa Lại, Xã Đông Anh, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84915557752
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本29亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
740821黄铜丝
842129液体过滤机械
853710电力控制板
391400聚合物离子交换剂
732020钢铁弹簧
400819硫化泡沫橡胶
482390其他纸制品

出口

HS 编码产品
740821黄铜丝
731815钢铁螺钉螺栓
731824非螺纹钢销
731829其他钢铁非螺纹件
842129液体过滤机械
820740螺纹加工工具
820750可互换钻具
732020钢铁弹簧
732090其他钢弹簧
820790可互换工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$54.5K
韩国8$31.4K
美国1$9.5K
中国台湾2$9.0K
新加坡1$6.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾8$44.0K
越南5$10.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd.中国1$24.7K其他塑料制品、车辆悬挂零件
Poong Jeon Co., Ltd.韩国6$24.6K绝缘电线、塑料管
Shanghai Quanjia Plastic Hardware Co., Ltd.中国1$20.7K硫化泡沫橡胶、其他塑料制品
Dynacode Systems Pte. Ltd.新加坡2$15.7K机床零件、电力控制板
YH Energy Chemical Co., Ltd.中国2$9.1K聚合物离子交换剂、黄铜丝
TECH SEED ENTERPRISE CO LTD中国台湾2$9.0K水净化机械、气体过滤机械
Jinhwa Metal Co., Ltd.韩国2$6.9K黄铜丝、液体过滤机械
SHANGHAI QUANJIA RUBBER PLASTICS HARDWARE CO.,LTD中国香港1$59其他纸制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyoei Dietech Philippines Inc.菲律宾8$44.0K其他机器刀具、其他钢铁非螺纹件
Kyoei Dietech Vietnam Co., Ltd.越南2$9.9K非螺纹钢销、热轧合金钢
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南3$711其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22硫化泡沫橡胶SHANGHAI QUANJIA PLASTIC HARDWARE CO LTD中国$2.5K
2026-04-22硫化泡沫橡胶SHANGHAI QUANJIA PLASTIC HARDWARE CO LTD中国$7.9K
2026-04-22硫化泡沫橡胶SHANGHAI QUANJIA PLASTIC HARDWARE CO LTD中国$2.5K
2026-04-22硫化泡沫橡胶SHANGHAI QUANJIA PLASTIC HARDWARE CO LTD中国$7.9K
2026-03-18液体过滤机械YH ENERGY CHEMICAL CO LTD中国$1.9K
2026-03-18聚合物离子交换剂YH ENERGY CHEMICAL CO LTD中国$1.9K
2026-03-18液体过滤机械YH ENERGY CHEMICAL CO LTD中国$260
2026-03-18液体过滤机械YH ENERGY CHEMICAL CO LTD中国$640
2026-03-18液体过滤机械YH ENERGY CHEMICAL CO LTD中国$1.1K
2026-03-18液体过滤机械YH ENERGY CHEMICAL CO LTD中国$170

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23可互换工具KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD越南$260
2026-04-23可互换工具KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD越南$6.8K
2026-04-23可互换工具KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-03-27螺纹机床KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2025-12-03液体过滤机械NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$228
2025-10-20黄铜丝KYOEI DIETECH PHILIPPINES INC菲律宾$6.0K
2025-10-20钢铁螺钉螺栓KYOEI DIETECH PHILIPPINES INC菲律宾$26
2025-10-20钢铁螺钉螺栓KYOEI DIETECH PHILIPPINES INC菲律宾$53
2025-10-20其他钢铁非螺纹件KYOEI DIETECH PHILIPPINES INC菲律宾$59
2025-10-02钢铁螺钉螺栓KYOEI DIETECH PHILIPPINES INC菲律宾$8

相关企业 · 同类产品

Phuc Anh Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →