Phuc Anh Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 黄铜丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHúC ANH VIệT NAM
17
进口笔数
13
出口笔数
$110.7K
进口金额
$54.7K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-23
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108003380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB4RWU6H |
| 成立日期 | 2017-09-27 |
| 联系地址 | Thôn Nghĩa Lại, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚC ANH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PHUC ANH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nghĩa Lại, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84915557752 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740821 | 黄铜丝 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740821 | 黄铜丝 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 820790 | 可互换工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $54.5K |
| 韩国 | 8 | $31.4K |
| 美国 | 1 | $9.5K |
| 中国台湾 | 2 | $9.0K |
| 新加坡 | 1 | $6.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 8 | $44.0K |
| 越南 | 5 | $10.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.7K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Poong Jeon Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $24.6K | 绝缘电线、塑料管 |
| Shanghai Quanjia Plastic Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.7K | 硫化泡沫橡胶、其他塑料制品 |
| Dynacode Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $15.7K | 机床零件、电力控制板 |
| YH Energy Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.1K | 聚合物离子交换剂、黄铜丝 |
| TECH SEED ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $9.0K | 水净化机械、气体过滤机械 |
| Jinhwa Metal Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $6.9K | 黄铜丝、液体过滤机械 |
| SHANGHAI QUANJIA RUBBER PLASTICS HARDWARE CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $59 | 其他纸制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyoei Dietech Philippines Inc. | 菲律宾 | 8 | $44.0K | 其他机器刀具、其他钢铁非螺纹件 |
| Kyoei Dietech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.9K | 非螺纹钢销、热轧合金钢 |
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 3 | $711 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 硫化泡沫橡胶 | SHANGHAI QUANJIA PLASTIC HARDWARE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 硫化泡沫橡胶 | SHANGHAI QUANJIA PLASTIC HARDWARE CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-22 | 硫化泡沫橡胶 | SHANGHAI QUANJIA PLASTIC HARDWARE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 硫化泡沫橡胶 | SHANGHAI QUANJIA PLASTIC HARDWARE CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-03-18 | 液体过滤机械 | YH ENERGY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-18 | 聚合物离子交换剂 | YH ENERGY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-18 | 液体过滤机械 | YH ENERGY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-03-18 | 液体过滤机械 | YH ENERGY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-03-18 | 液体过滤机械 | YH ENERGY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-18 | 液体过滤机械 | YH ENERGY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $170 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 可互换工具 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $260 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-27 | 螺纹机床 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-03 | 液体过滤机械 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $228 |
| 2025-10-20 | 黄铜丝 | KYOEI DIETECH PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $6.0K |
| 2025-10-20 | 钢铁螺钉螺栓 | KYOEI DIETECH PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $26 |
| 2025-10-20 | 钢铁螺钉螺栓 | KYOEI DIETECH PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $53 |
| 2025-10-20 | 其他钢铁非螺纹件 | KYOEI DIETECH PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $59 |
| 2025-10-02 | 钢铁螺钉螺栓 | KYOEI DIETECH PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $8 |