TD Food Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TD FOOD
26
进口笔数
0
出口笔数
$238.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312486191 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5G3SR03 |
| 成立日期 | 2013-10-02 |
| 联系地址 | Số 17 Đường 15 Khu phố 3, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TD FOOD |
| 企业英文名称 | TD FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 4/6 Đường 15, Khu phố 10, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842873023334 |
| 邮箱 | tdfood.tds@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 24 | $222.6K |
| 韩国 | 2 | $15.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Four Foods Co., Ltd. | 泰国 | 23 | $222.6K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| JUNG ANG TAFLA CO.,LTD | 1 | $13.1K | 磨碎/粉化奶酪、其他食品制剂 | |
| Jung Ang Tafla Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.5K | 混合调味料、磨碎/粉化奶酪 |
| Four Food | 泰国 | 1 | $25 | 混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | JUNG ANG TAFLA CO.,LTD | 韩国 | $6.6K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | JUNG ANG TAFLA CO.,LTD | 韩国 | $6.6K |
| 2026-03-17 | 混合调味料 | Four Foods Co., Ltd. | 泰国 | $2.0K |
| 2026-03-17 | 混合调味料 | Four Foods Co., Ltd. | 泰国 | $6.0K |
| 2026-03-17 | 混合调味料 | Four Foods Co., Ltd. | 泰国 | $652 |
| 2026-03-17 | 混合调味料 | Four Foods Co., Ltd. | 泰国 | $3.6K |
| 2026-03-17 | 混合调味料 | Four Foods Co., Ltd. | 泰国 | $376 |
| 2026-03-17 | 混合调味料 | Four Foods Co., Ltd. | 泰国 | $6.0K |
| 2026-03-17 | 混合调味料 | Four Foods Co., Ltd. | 泰国 | $600 |
| 2026-03-17 | 混合调味料 | Four Foods Co., Ltd. | 泰国 | $3.6K |