HONG NGUYEN ELECTRICAL WORKS CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG TRìNH ĐIệN HồNG NGUYêN
2
进口笔数
7
出口笔数
$77.1K
进口金额
$201.1K
出口金额
2026-01-22
最近进口
2026-01-27
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202147679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8PW6QQS |
| 成立日期 | 2022-01-13 |
| 联系地址 | Thôn 2 (tại nhà bà Vũ Thị Hưng), Xã Đông Sơn, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG TRÌNH ĐIỆN HỒNG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | HONG NGUYEN ELECTRICAL WORKS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 2 (tại nhà bà Vũ Thị Hưng), Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +84973614200 |
| 邮箱 | congtydienhongnguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847290 | 其他办公设备 |
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $77.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $201.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUNG YUEN (HONG KONG) HOLDINGS LTD | 中国香港 | 1 | $73.0K | 16kVA-500kVA变压器、静止变流器 |
| GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $4.2K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $148.3K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $44.1K | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
| LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | 2 | $4.7K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| CONG TY TNHH PHIHONG VIETNAM | 越南 | 1 | $3.9K | 其他纸及纸板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 其他办公设备 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-22 | 其他办公设备 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-05 | 16kVA-500kVA变压器 | HUNG YUEN (HONG KONG) HOLDINGS LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-12-05 | 静止变流器 | HUNG YUEN (HONG KONG) HOLDINGS LTD | 中国 | $66.5K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 合金钢无缝管 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-01-27 | 螺纹钢制管件 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-01-27 | 绝缘电线 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-01-27 | 其他钢铁制品 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-01-27 | 非玻璃化转印纸 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-01-27 | 其他塑料制品 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-01-27 | 其他电路开关装置 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $170 |
| 2026-01-27 | 钢铁软管 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-01-22 | 其他电气开关 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-01-22 | 丙烯酸乙烯漆 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.1K |