Asia Pacific Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH APPC
5
进口笔数
55
出口笔数
$7.5K
进口金额
$319.6K
出口金额
2025-03-17
最近进口
2025-09-10
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100607079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43RAA08 |
| 成立日期 | 2007-03-21 |
| 联系地址 | Lô D-01, Đường số 5, Khu công nghiệp Đức Hòa 1, Ấp 5, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH APPC |
| 企业英文名称 | ASIA PACIFIC CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D-01, Đường số 5, Khu công nghiệp Đức Hòa 1, Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, thực hiện quyền nhập khẩu,thực hiện quyền phân phối (Theo khoản 2 Điều 2 của giấy chứng nhận đầu tư số 502043000010 22201 - Sản xuất bao bì từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 02723779418 |
| 官网 | appc.com.vn |
| 传真 | 02723779417 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 948.3215亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $7.4K |
| 印度 | 1 | $129 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 27 | $242.0K |
| 越南 | 27 | $76.2K |
| 中国台湾 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IN CHANG TECHNIC PRINT CO LTD | 中国台湾 | 4 | $7.4K | 印刷标签 |
| Raj Industrial Products | 印度 | 1 | $129 | 其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nikko Hansen & Co., Ltd. | 日本 | 10 | $173.0K | 其他塑料制品、塑料容器 |
| Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | 27 | $76.2K | 塑料容器、其他纸制品 |
| Daito Co., Ltd. | 日本 | 7 | $39.5K | 牙刷、镀锌钢板 |
| Naris Cosmetics Co., Ltd. | 越南 | 9 | $28.6K | 塑料容器、非瓦楞折叠盒 |
| Mekelong Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2.4K | 塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-17 | 印刷标签 | IN CHANG TECHNIC PRINT CO LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2025-03-17 | 印刷标签 | IN CHANG TECHNIC PRINT CO LTD | 中国台湾 | $663 |
| 2025-03-17 | 印刷标签 | IN CHANG TECHNIC PRINT CO LTD | 中国台湾 | $663 |
| 2024-09-20 | 印刷标签 | IN CHANG TECHNIC PRINT CO LTD | 中国台湾 | $713 |
| 2024-09-20 | 印刷标签 | IN CHANG TECHNIC PRINT CO LTD | 中国台湾 | $713 |
| 2024-09-20 | 印刷标签 | IN CHANG TECHNIC PRINT CO LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2024-07-15 | 印刷标签 | IN CHANG TECHNIC PRINT CO LTD | 中国台湾 | $772 |
| 2024-07-15 | 印刷标签 | IN CHANG TECHNIC PRINT CO LTD | 中国台湾 | $772 |
| 2023-11-23 | 其他硫化橡胶制品 | RAJ INDUSTRIAL PRODUCT | 印度 | $129 |
| 2023-08-17 | 印刷标签 | IN CHANG TECHNIC PRINT CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 塑料容器 | Nikko Hansen & Co., Ltd. | 日本 | $4.4K |
| 2025-09-10 | 塑料容器 | Nikko Hansen & Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2025-09-10 | 塑料容器 | Nikko Hansen & Co., Ltd. | 日本 | $11.2K |
| 2025-09-10 | 塑料容器 | NIKKO HANSEN & CO LTD | 日本 | $5.3K |
| 2025-08-20 | 塑料容器 | Nikko Hansen & Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2025-08-20 | 塑料容器 | NIKKO HANSEN & CO LTD | 日本 | $5.7K |
| 2025-08-20 | 塑料容器 | NIKKO HANSEN & CO LTD | 日本 | $4.0K |
| 2025-08-20 | 塑料容器 | NIKKO HANSEN & CO LTD | 日本 | $5.2K |
| 2025-08-12 | 其他塑料包装制品 | NARIS COSMETICS CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-07-22 | 塑料容器 | DAITO CO LTD | 日本 | $1.1K |