Viet Nam Rich Farm Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RICH FARM VIệT NAM
119
进口笔数
0
出口笔数
$7.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313858477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN14B3W7C |
| 成立日期 | 2016-06-13 |
| 联系地址 | 44 Đường số 185, Khu phố 5, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RICH FARM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM RICH FARM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 44 Đường số 185, Khu phố 5, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0121 - Trồng cây ăn quả 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84913123139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 55 | $2.69M |
| 俄罗斯 | 15 | $2.36M |
| 中国 | 24 | $1.20M |
| 荷兰 | 14 | $897.5K |
| 澳大利亚 | 5 | $298.1K |
| 韩国 | 4 | $126.5K |
| 中国台湾 | 1 | $68.0K |
| 新西兰 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samagro N.V. | 比利时 | 27 | $1.09M | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Fersol Ltd. | 阿联酋 | 6 | $1.06M | 氮磷钾肥料 |
| SSG International Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $959.8K | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
| Gemini Corporation N.V. | 比利时 | 16 | $678.6K | 其他钢铁废料、不锈钢废料 |
| Richfarm Agri Pty Ltd | 荷兰 | 7 | $600.8K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd. | 中国 | 13 | $547.0K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Shandong Greencare Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $505.7K | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Richfarm Agri Pty Ltd | 比利时 | 4 | $505.1K | 动植物肥料 |
| Gemini Corporation N.V. | 荷兰 | 11 | $437.9K | 不锈钢废料、其他钢铁废料 |
| Richfarm Agri Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $224.1K | 动植物肥料、其他大麦 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 动植物肥料 | GEMINI CORP N.V. | 比利时 | $64.9K |
| 2026-04-29 | 动植物肥料 | GEMINI CORP N.V. | 比利时 | $64.9K |
| 2026-04-10 | 动植物肥料 | RICHFARM AGRI PTY LTD | 荷兰 | $83.3K |
| 2026-04-10 | 动植物肥料 | RICHFARM AGRI PTY LTD | 荷兰 | $83.3K |
| 2026-03-27 | 动植物肥料 | RICHFARM AGRI PTY LTD | 荷兰 | $76.1K |
| 2026-02-27 | 氮磷钾肥料 | SSG INTERNATIONAL PTE LTD. | 俄罗斯 | $235.2K |
| 2026-02-27 | 氮磷钾肥料 | SSG INTERNATIONAL PTE LTD. | 俄罗斯 | $161.7K |
| 2026-01-21 | 动植物肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-01-19 | 动植物肥料 | Samagro N.V. | 比利时 | $42.3K |
| 2026-01-08 | 动植物肥料 | GEMINI CORP N.V. | 比利时 | $64.8K |