CENTUM VINA CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:CTy TNHH CENTUM VINA
1
进口笔数
1
出口笔数
$250
进口金额
$9.7K
出口金额
2024-06-14
最近进口
2023-03-29
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201459980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3608EFA |
| 成立日期 | 2013-12-24 |
| 联系地址 | Ấp Hòa Lợi Tiểu, Xã Bình Ninh, Huyện Chợ Gạo, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CENTUM VINA |
| 企业英文名称 | CENTUM VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Hòa Lợi Tiểu, Xã Bình Ninh, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | 0937271669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 63亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960711 | 金属拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $250 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $9.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIDAS SPORTS CO LTD | 越南 | 1 | $250 | 乙烯聚合物塑料、其他泡沫塑料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BLUELEEAN CO. | 韩国 | 1 | $9.7K | 其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-14 | 乙烯聚合物塑料 | MIDAS SPORTS CO LTD | 韩国 | $27 |
| 2024-06-14 | 金属拉链 | MIDAS SPORTS CO LTD | 韩国 | $144 |
| 2024-06-14 | 其他塑料制品 | MIDAS SPORTS CO LTD | 韩国 | $8 |
| 2024-06-14 | 其他泡沫塑料 | MIDAS SPORTS CO LTD | 韩国 | $6 |
| 2024-06-14 | 金属钩环 | MIDAS SPORTS CO LTD | 韩国 | $60 |
| 2024-06-14 | 人造纤维无纺布 | MIDAS SPORTS CO LTD | 韩国 | $5 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-29 | 其他塑纺箱盒 | BLUELEEAN CO. | 韩国 | $2.7K |
| 2023-03-29 | 其他塑纺箱盒 | BLUELEEAN CO. | 韩国 | $6.9K |