EHQ Electrical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP THIếT Bị ĐIệN EHQ
76
进口笔数
4
出口笔数
$1.36M
进口金额
$11.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-03-28
最近出口
18
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315957586 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE3Y6MKD |
| 成立日期 | 2019-10-15 |
| 联系地址 | Số 14 Đường TCH 07, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ ĐIỆN EHQ |
| 企业英文名称 | EHQ ELECTRICAL EQUIPMENT JONIT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14 Đường TCH 07, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84906536104 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 27亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 903031 | 万用表 |
| 903033 | 电测仪表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 15 | $780.0K |
| 匈牙利 | 10 | $129.5K |
| 德国 | 5 | $95.6K |
| 中国 | 24 | $92.9K |
| 中国台湾 | 7 | $57.3K |
| 澳大利亚 | 2 | $56.3K |
| 意大利 | 6 | $50.8K |
| 捷克 | 3 | $32.1K |
| 西班牙 | 1 | $31.2K |
| 土耳其 | 2 | $9.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $8.8K |
| 意大利 | 1 | $1.7K |
| 中国 | 2 | $974 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 0d19b7e71c3c1a80faa067fc74f25611 | 27 | $926.2K | ||
| Citeco Germany GmbH & Co. KG | 德国 | 6 | $89.5K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Yige Electronics Technology (HK) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $75.2K | 电器装置零件、静止变流器 |
| MORS SMITT ASIA LTD | 中国香港 | 1 | $55.1K | 高压继电器、其他电路开关装置 |
| FRER S.r.l. | 意大利 | 5 | $49.2K | 电测仪表、1kVA以下变压器 |
| Wenzhou Etek Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $37.1K | 自动断路器、其他电路开关装置 |
| Zhejiang Longpai I&E Co., Ltd. | 中国 | 8 | $33.4K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| PLANET TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | 4 | $10.5K | 通信设备、静止变流器 |
| Wenzhou Changjiang Electrical Appliance Factory | 中国 | 4 | $8.0K | 其他电气开关、电气装置零件 |
| Cambria Automation Ltd. | 中国 | 2 | $7.0K | 电力控制板、静止变流器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innovate Intertrade Ltd. Partnership | 泰国 | 1 | $8.8K | 电测仪表 |
| FRER S.r.l. | 意大利 | 1 | $1.7K | 电器装置零件、1kVA以下变压器 |
| Gefang Technology (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $974 | 电表、电气信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他电气开关 | WENZHOU ETEK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $328 |
| 2026-04-22 | 自动断路器 | WENZHOU ETEK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $427 |
| 2026-04-22 | 其他电气开关 | WENZHOU ETEK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $329 |
| 2026-04-22 | 自动断路器 | WENZHOU ETEK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $315 |
| 2026-04-22 | 自动断路器 | WENZHOU ETEK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $427 |
| 2026-04-22 | 其他电气开关 | WENZHOU ETEK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $328 |
| 2026-04-22 | 自动断路器 | WENZHOU ETEK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $216 |
| 2026-04-22 | 自动断路器 | WENZHOU ETEK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $315 |
| 2026-04-22 | 其他电气开关 | WENZHOU ETEK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $329 |
| 2026-04-22 | 自动断路器 | WENZHOU ETEK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $216 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-28 | 万用表 | FRER S R L | 意大利 | $1.7K |
| 2024-08-23 | 电测仪表 | INNOVATE INTERTRADE LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $2.2K |
| 2024-08-23 | 电测仪表 | INNOVATE INTERTRADE LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $6.6K |
| 2024-07-17 | 电器装置零件 | GEFANG TECHNOLOGY (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $187 |
| 2024-06-06 | 高压继电器 | GEFANG TECHNOLOGY (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $787 |