THE PHU GIA UNION CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH LIêN HIệP PHú GIA
2
进口笔数
0
出口笔数
$2.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603892884 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7HSF4J4 |
| 成立日期 | 2022-11-16 |
| 联系地址 | A23 Lý Thái Tổ, Ấp Bến Cộ, Xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN HIỆP PHÚ GIA |
| 企业英文名称 | THE PHU GIA UNION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A23 Lý Thái Tổ, Ấp Bến Cộ, Xã Đại Phước(Hết hiệu lực), TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | +84909267936 |
| 邮箱 | lienhiepphugia@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 850660 | 空气锌电池 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 910212 | 光电显示手表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG AIFENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $1.5K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| GUANGDONG LDNIO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $750 | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-20 | 带接头绝缘电线 | HONG KONG AIFENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $78 |
| 2023-11-20 | 静止变流器 | HONG KONG AIFENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $71 |
| 2023-11-20 | 头戴耳机及耳塞 | HONG KONG AIFENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17 |
| 2023-11-20 | 锂原电池 | HONG KONG AIFENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $92 |
| 2023-11-20 | 带接头绝缘电线 | HONG KONG AIFENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2023-11-20 | 头戴耳机及耳塞 | HONG KONG AIFENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $44 |
| 2023-11-20 | 静止变流器 | HONG KONG AIFENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $65 |
| 2023-11-20 | 带接头绝缘电线 | HONG KONG AIFENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $37 |
| 2023-11-20 | 头戴耳机及耳塞 | HONG KONG AIFENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32 |
| 2023-11-20 | 带接头绝缘电线 | HONG KONG AIFENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17 |